NK Dekani
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Krka

NK Dekani vs Krka

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 1-1 Krka tại 2. SNL, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 3, hòa 3, Krka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 22
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Trọng tài
D. Šabanagić
Phong độ
WLLDD NK Dekani
DLLLW Krka
  1. 14' 0-1 D. Kapitanović
  2. 19' N. Bilić 1-1
  3. 21' J. Majic
  4. 21' J. Majic
  5. HT1-1
  6. 46' M. Burin E. Galina
  7. 46' J. Đapo D. Žur
  8. 62' N. Fortuna N. Bilić
  9. 63' M. Predanič R. Marijanović
  10. 72' K. Meštrić S. Akomeah
  11. 79' E. Horvat D. Kapitanović
  12. 86' A. Demiri T. Panić
  13. 86' R. Rudonja J. Cukjati
  14. 90'+2 N. Stanič K. Blaževski
  15. FT1-1

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. D. Gabrić
  2. M. Kremenovic
  3. T. Jurman
  4. E. Galina ▼ 46'
  5. R. Ljutić
  6. E. Šehić
  7. J. Cukjati ▼ 86'
  8. L. Stepančič
  9. N. Bilić ▼ 62'
  10. T. Panić ▼ 86'
  11. S. Akomeah ▼ 72'

Dự bị 9

  1. M. Burin ▲ 46'
  2. N. Fortuna ▲ 62'
  3. K. Meštrić ▲ 72'
  4. A. Demiri ▲ 86'
  5. R. Rudonja ▲ 86'
  6. D. Stanojević
  7. L. Gotovac
  8. M. Medić
  9. T. Zonta
Krka HLV: A. Bracovič
  1. L. Čadež
  2. L. Ejup
  3. M. Bedek
  4. L. Jakopović
  5. K. Blaževski ▼ 90'
  6. J. Majić
  7. H. Mešanović
  8. D. Kapitanović ▼ 79'
  9. D. Žur ▼ 46'
  10. D. Drk
  11. R. Marijanović ▼ 63'

Dự bị 7

  1. J. Đapo ▲ 46'
  2. M. Predanič ▲ 63'
  3. E. Horvat ▲ 79'
  4. N. Stanič ▲ 90'
  5. G. Medle
  6. T. Kovačić
  7. T. Kruljac

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
27Ghi được74
39Thủng lưới40
0.79Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn22
12Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu