Krka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Dekani

Krka vs NK Dekani

Tỷ số chung cuộc: Krka 1-0 NK Dekani tại 2. SNL, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krka thắng 4, hòa 3, NK Dekani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Portoval, Novo mesto
Trọng tài
D. Kovačič
Phong độ
DLLLW Krka
WLLDD NK Dekani
  1. HT0-0
  2. 46' J. Cukjati R. Rudonja
  3. 60' N. Fortuna K. Meštrić
  4. 63' J. Đapo H. Mešanović
  5. 63' M. Jelavić D. Kapitanović
  6. 63' M. Bedek 1-0
  7. 67' D. Iličić T. Zonta
  8. 67' L. Vranješ J. Vitezica
  9. 76' I. Horvat R. Marijanović
  10. 86' D. Žur M. Marcius
  11. 86' R. Prodanović J. Krznarić
  12. 87' T. Jurman M. Klavora
  13. FT1-0

Đội hình

Krka HLV: A. Bracovič
  1. T. Šušković
  2. L. Ejup
  3. M. Bedek
  4. A. Lipec
  5. K. Blaževski
  6. J. Krznarić ▼ 86'
  7. H. Mešanović ▼ 63'
  8. T. Zakrajšek
  9. D. Kapitanović ▼ 63'
  10. R. Marijanović ▼ 76'
  11. M. Marcius ▼ 86'

Dự bị 7

  1. J. Đapo ▲ 63'
  2. M. Jelavić ▲ 63'
  3. I. Horvat ▲ 76'
  4. D. Žur ▲ 86'
  5. R. Prodanović ▲ 86'
  6. G. Medle
  7. T. Kruljac
NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. D. Gabrić
  2. J. Vitezica ▼ 67'
  3. T. Zonta ▼ 67'
  4. M. Klavora ▼ 87'
  5. M. Babič
  6. R. Ljutić
  7. M. Bah
  8. R. Stojanović
  9. L. Stepančič
  10. K. Meštrić ▼ 60'
  11. R. Rudonja ▼ 46'

Dự bị 9

  1. J. Cukjati ▲ 46'
  2. N. Fortuna ▲ 60'
  3. D. Iličić ▲ 67'
  4. L. Vranješ ▲ 67'
  5. T. Jurman ▲ 87'
  6. A. Jakupović
  7. E. Šehić
  8. L. Gotovac
  9. M. Medić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
74Ghi được27
40Thủng lưới39
1.95Bàn thắng mỗi trận0.79
12Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu