NK Dekani
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Krka

NK Dekani vs Krka

Tỷ số chung cuộc: NK Dekani 0-0 Krka tại 2. SNL, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Dekani thắng 3, hòa 3, Krka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 26
Sân vận động
Igrišče Ivan Gregorič, Dekani
Trọng tài
B. Kondić
Phong độ
WLLDD NK Dekani
DLLLW Krka
  1. HT0-0
  2. 60' R. Jakomin P. Bordon
  3. 70' K. Meštrić G. Zorko
  4. 70' T. Čandić R. Piciga
  5. 70' I. Crnov T. Zakrajšek
  6. 70' O. Bubnjević A. Lipec
  7. 70' R. Prodanović M. Marcius
  8. 83' T. Kruljac D. Marjanovič
  9. 90' E. Šehić A. Vošnjak
  10. 90' V. Panić M. Bah
  11. FT0-0

Đội hình

NK Dekani HLV: A. Ščulac
  1. A. Jurca
  2. J. Vitezica
  3. G. Zorko ▼ 70'
  4. M. Klavora
  5. A. Vošnjak ▼ 90'
  6. Ž. Perhavec
  7. R. Ljutić
  8. M. Bah ▼ 90'
  9. P. Bordon ▼ 60'
  10. E. Hadžić
  11. R. Piciga ▼ 70'

Dự bị 9

  1. R. Jakomin ▲ 60'
  2. K. Meštrić ▲ 70'
  3. T. Čandić ▲ 70'
  4. E. Šehić ▲ 90'
  5. V. Panić ▲ 90'
  6. D. Gabric
  7. H. Ibrahimovic
  8. M. Tatili
  9. T. Zonta
Krka HLV: A. Bracovič
  1. D. Marjanovič ▼ 83'
  2. L. Ejup
  3. I. Pranjić
  4. M. Bedek
  5. A. Lipec ▼ 70'
  6. J. Đapo
  7. Ž. Kastrevec
  8. J. Majić
  9. M. Huč
  10. T. Zakrajšek ▼ 70'
  11. M. Marcius ▼ 70'

Dự bị 9

  1. I. Crnov ▲ 70'
  2. O. Bubnjević ▲ 70'
  3. R. Prodanović ▲ 70'
  4. T. Kruljac ▲ 83'
  5. A. Ahmetaj
  6. D. Kalpachki
  7. D. Žur
  8. E. Velić
  9. L. Jakopović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
32Ghi được55
39Thủng lưới39
1.03Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu