Ilirija
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Rudar

Ilirija vs Rudar

Tỷ số chung cuộc: Ilirija 3-1 Rudar tại 2. SNL, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilirija thắng 4, hòa 3, Rudar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 15
Sân vận động
Športni park Ilirija, Ljubljana
Trọng tài
D. Novarlić
Phong độ
WWWLD Ilirija
LWLWL Rudar
  1. 24' M. Poplatnik 1-0
  2. 25' 1-1 A. Vošnjak
  3. 44' D. Ivkič 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' M. Rorič M. Brkić
  6. 53' D. Djermanovič 3-1
  7. 65' J. Spudić M. Martinović
  8. 69' D. Gutić D. Ivkič
  9. 69' M. Golob L. Piskule
  10. 78' M. Kanceljak A. Vošnjak
  11. 86' B. Bošnjović N. Beguš
  12. 86' Ž. Urtelj D. Djermanovič
  13. 86' U. Majcenovič L. Baruca
  14. FT3-1

Đội hình

Ilirija HLV: G. Stankovič
  1. E. Džafić
  2. D. Ivkič ▼ 69'
  3. M. Tomiček
  4. N. Beguš ▼ 86'
  5. Ž. Škoflek
  6. T. Mlakar
  7. T. Gorenc Stankovič
  8. M. Brkić ▼ 46'
  9. L. Piskule ▼ 69'
  10. D. Djermanovič ▼ 86'
  11. M. Poplatnik

Dự bị 8

  1. M. Rorič ▲ 46'
  2. D. Gutić ▲ 69'
  3. M. Golob ▲ 69'
  4. B. Bošnjović ▲ 86'
  5. Ž. Urtelj ▲ 86'
  6. T. Kepic
  7. Ž. Malnar
  8. Ž. Slaviček
Rudar HLV: A. Zildžović
  1. D. Biuk
  2. N. Pejović
  3. V. Bičanić
  4. L. Baruca ▼ 86'
  5. N. Omladič
  6. M. Martinović ▼ 65'
  7. O. Kočar
  8. A. Vošnjak ▼ 78'
  9. M. Karabatić
  10. S. Jovanović
  11. D. Tubić

Dự bị 8

  1. J. Spudić ▲ 65'
  2. M. Kanceljak ▲ 78'
  3. U. Majcenovič ▲ 86'
  4. B. Bošković
  5. K. Sekulić
  6. L. Mezga
  7. L. Verbič
  8. N. Jozić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
60Ghi được69
41Thủng lưới56
1.76Bàn thắng mỗi trận1.86
13Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu