Ilirija
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Rudar

Ilirija vs Rudar

Tỷ số chung cuộc: Ilirija 3-0 Rudar tại 2. SNL, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilirija thắng 4, hòa 3, Rudar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 29
Sân vận động
Športni park Ilirija, Ljubljana
Trọng tài
U. Rađević
Phong độ
WWWLD Ilirija
LWLWL Rudar
  1. 25' V. Bordenphản lưới 1-0
  2. 35' D. Djermanovič 2-0
  3. 39' D. Djermanovič 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' A. Vošnjak G. Hrovat
  6. 46' S. Jovanović G. Jovan
  7. 60' Č. Rotar G. Gorenak
  8. 60' M. Golob D. Djermanovič
  9. 61' V. Štrakl B. Saramago
  10. 70' U. Majcenovič D. Tubić
  11. 72' F. Farquharson S. Stevanović
  12. 72' L. Pedro L. Piskule
  13. 77' M. Latinčič N. Beguš
  14. FT3-0

Đội hình

Ilirija HLV: M. Babić
  1. E. Džafić
  2. M. Tomiček
  3. S. Kuzmić
  4. N. Beguš ▼ 77'
  5. T. Mlakar
  6. L. Piskule ▼ 72'
  7. G. Gorenak ▼ 60'
  8. T. Kepic
  9. D. Djermanovič ▼ 60'
  10. S. Stevanović ▼ 72'
  11. G. Trdan

Dự bị 8

  1. Č. Rotar ▲ 60'
  2. M. Golob ▲ 60'
  3. F. Farquharson ▲ 72'
  4. L. Pedro ▲ 72'
  5. M. Latinčič ▲ 77'
  6. A. Causevic
  7. F. Ostojič
  8. L. Baš
Rudar HLV: Ž. Mitraković
  1. K. Žiger
  2. N. Pejović
  3. D. Kryeziu
  4. G. Hrovat ▼ 46'
  5. N. Koprivnik
  6. V. Borden
  7. O. Kočar
  8. F. Kosić
  9. G. Jovan ▼ 46'
  10. B. Saramago ▼ 61'
  11. D. Tubić ▼ 70'

Dự bị 7

  1. A. Vošnjak ▲ 46'
  2. S. Jovanović ▲ 46'
  3. V. Štrakl ▲ 61'
  4. U. Majcenovič ▲ 70'
  5. A. Đođ
  6. K. Sekulić
  7. L. Musa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
38Ghi được52
43Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu