Ilirija
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rudar

Ilirija vs Rudar

Tỷ số chung cuộc: Ilirija 1-2 Rudar tại 2. SNL, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ilirija thắng 1, hòa 3, Rudar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 30
Sân vận động
Športni park Ilirija, Ljubljana
Phong độ
WWWLD Ilirija
LWLWL Rudar
  1. 12' 0-1 V. Kulenović
  2. HT0-1
  3. 46' P. Trdan A. Pišek
  4. 46' Ž. Korošec F. Ostojič
  5. 48' B. Adrović 1-1
  6. 57' S. Ali D. Pranjić
  7. 57' Stian Džumhur M. Galić Bosnić
  8. 66' T. Gobec T. Štricelj
  9. 73' A. Kujović T. Kepic
  10. 73' J. Cerk Č. Rotar
  11. 85' A. Kadrić M. Sitar
  12. 85' I. Mihalj V. Kulenović
  13. 85' F. Stegu T. Knežević
  14. 89' 1-2 A. Kozina
  15. FT1-2

Đội hình

Ilirija HLV: D. Karapetrovič
  1. E. Botonjić
  2. E. Klampfer
  3. M. Stojinović
  4. J. Nikolić
  5. A. Pišek▼ 46'
  6. T. Kepic▼ 73'
  7. T. Štricelj▼ 66'
  8. B. Adrović
  9. F. Ostojič▼ 46'
  10. G. Černe
  11. Č. Rotar▼ 73'

Dự bị 8

  1. P. Trdan▲ 46'
  2. Ž. Korošec▲ 46'
  3. T. Gobec▲ 66'
  4. A. Kujović▲ 73'
  5. J. Cerk▲ 73'
  6. D. Gutić
  7. D. Ignjatović
  8. L. Škof
Rudar HLV: S. Gajser
  1. L. Tomažič
  2. A. Kozina
  3. A. Uwem
  4. K. Irmančnik
  5. M. Sitar▼ 85'
  6. D. Pranjić▼ 57'
  7. T. Knežević▼ 85'
  8. M. Galić Bosnić▼ 57'
  9. Ž. Dajčman
  10. S. Satchwell
  11. V. Kulenović▼ 85'

Dự bị 8

  1. S. Ali▲ 57'
  2. Stian Džumhur▲ 57'
  3. A. Kadrić▲ 85'
  4. I. Mihalj▲ 85'
  5. F. Stegu▲ 85'
  6. Amadej Vošnjak
  7. J. Ribič
  8. A. Ibrahimović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
34Ghi được39
57Thủng lưới47
0.97Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu