NK Krško
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Primorje

NK Krško vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: NK Krško 0-3 Primorje tại 2. SNL, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: NK Krško thắng 2, hòa 2, Primorje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 22
Sân vận động
Štadion Matije Gubca, Krško
Trọng tài
D. Novarlić
Phong độ
WDLDL NK Krško
LWLWD Primorje
  1. 24' 0-1 M. Zavnik
  2. 45'+1 0-2 A. Džuzdanović
  3. HT0-2
  4. 46' D. Đurak I. Regvar
  5. 68' Ž. Ribič C. Ikwuemesi
  6. 68' 0-3 J. Kodermac
  7. 71' J. Štrukelj R. Šolaja
  8. 71' S. Lesjak K. Cvijanović
  9. 79' H. Sadiković M. Zavnik
  10. 79' M. Šolaja J. Kodermac
  11. 81' A. Špoljarić N. Gavrić
  12. 81' B. Stopar M. Pinelli
  13. 81' V. Vukšić G. Koritnik
  14. 82' Dawoud Jalinous B. Bobarič
  15. FT0-3

Đội hình

NK Krško HLV: A. Leskovar
  1. J. Ribič
  2. M. Dušak
  3. M. Pinelli ▼ 81'
  4. I. Regvar ▼ 46'
  5. S. Zukic
  6. N. Gavrić ▼ 81'
  7. M. Doumbia
  8. G. Koritnik ▼ 81'
  9. Ž. Baskera
  10. J. Jurčec
  11. C. Ikwuemesi ▼ 68'

Dự bị 9

  1. D. Đurak ▲ 46'
  2. Ž. Ribič ▲ 68'
  3. A. Špoljarić ▲ 81'
  4. B. Stopar ▲ 81'
  5. V. Vukšić ▲ 81'
  6. Enzo Zaidan
  7. J. Lovrić
  8. P. Čuljak
  9. S. Kričković
Primorje HLV: I. Božič
  1. D. Pintol
  2. H. Dedič
  3. L. Badžim
  4. R. Šolaja ▼ 71'
  5. M. Dobnikar
  6. B. Bobarič ▼ 82'
  7. A. Džuzdanović
  8. M. Itrak
  9. J. Kodermac ▼ 79'
  10. K. Cvijanović ▼ 71'
  11. M. Zavnik ▼ 79'

Dự bị 8

  1. J. Štrukelj ▲ 71'
  2. S. Lesjak ▲ 71'
  3. H. Sadiković ▲ 79'
  4. M. Šolaja ▲ 79'
  5. Dawoud Jalinous ▲ 82'
  6. A. Kuraj
  7. J. Zagomilšek
  8. L. Bončina

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
26Ghi được46
57Thủng lưới36
0.84Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu