Primorje
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Krško

Primorje vs NK Krško

Tỷ số chung cuộc: Primorje 2-2 NK Krško tại 2. SNL, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Primorje thắng 3, hòa 2, NK Krško thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 7
Sân vận động
Nogometni stadion Ajdovščina, Ajdovščina
Trọng tài
D. Halilović
Phong độ
LWLWD Primorje
WDLDL NK Krško
  1. 30' R. Šolaja 1-0
  2. 34' 1-1 B. Bošković
  3. HT1-1
  4. 52' 1-2 O. Bubnjević
  5. 56' E. Suljanović J. Štrukelj
  6. 56' M. Dobnikar R. Šolaja
  7. 65' J. Jurčec M. Predanič
  8. 65' I. Regvar O. Bubnjević
  9. 69' A. Kuraj M. Itrak
  10. 75' A. Gale B. Stopar
  11. 82' Dawoud Jalinous B. Bobarič
  12. 88' L. Badžim 2-2
  13. FT2-2

Đội hình

Primorje HLV: B. Lučić
  1. D. Pintol
  2. H. Dedič
  3. L. Badžim
  4. R. Šolaja ▼ 56'
  5. B. Bobarič ▼ 82'
  6. L. Jakopović
  7. A. Džuzdanović
  8. M. Itrak ▼ 69'
  9. J. Štrukelj ▼ 56'
  10. J. Kodermac
  11. M. Zavnik

Dự bị 7

  1. E. Suljanović ▲ 56'
  2. M. Dobnikar ▲ 56'
  3. A. Kuraj ▲ 69'
  4. Dawoud Jalinous ▲ 82'
  5. F. Perko
  6. J. Zagomilšek
  7. R. Čaks
NK Krško HLV: A. Leskovar
  1. J. Ribič
  2. M. Tomiček
  3. B. Bošković
  4. T. Bagola
  5. S. Pezer
  6. M. Predanič ▼ 65'
  7. K. Stanić
  8. O. Bubnjević ▼ 65'
  9. J. Korošec
  10. B. Stopar ▼ 75'
  11. E. Tiganj

Dự bị 6

  1. J. Jurčec ▲ 65'
  2. I. Regvar ▲ 65'
  3. A. Gale ▲ 75'
  4. D. Biuk
  5. J. Lovrić
  6. Ž. Ribič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
46Ghi được26
36Thủng lưới57
1.53Bàn thắng mỗi trận0.84
12Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu