Nafta
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
NK Celje

Nafta vs NK Celje

Tỷ số chung cuộc: Nafta 1-3 NK Celje tại 1. SNL, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nafta thắng 0, hòa 2, NK Celje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 5
Phong độ
DLLLW Nafta
WDLLW NK Celje
  1. 3' 0-1 V. Tusha
  2. 17' 0-2 Y. Dukuly · I. Calusic
  3. 33' L. Poredos · L. Pihler 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' A. Ferreira L. Kambic
  6. 59' K. Lavrencic
  7. 60' B. Verbic D. Hrka
  8. 65' M. Vidnyanszky K. Lavrencic
  9. 65' U. Jamiu A. Jasaragic
  10. 66' M. Zabukovnik V. Tusha
  11. 69' 1-3 M. Zabukovnik · M. Poplatnik
  12. 70' P. Sirvys A. Dionkou
  13. 70' M. Avdyli L. Koutris
  14. 76' S. Omrani L. Pihler
  15. 76' M. Kvesic P. Daniel
  16. 81' D. Vuklisevic
  17. 81' A. Micic J. Zorica
  18. 89' A. Ferreira
  19. FT1-3

Đội hình

Nafta HLV: Gonzalo Escudero
  1. 1L. Erjavsek
  2. 23L. Kambic▼ 46'
  3. 2R. Pirtovsek
  4. 98A. Dragoner
  5. 33L. Poredos
  6. 10L. Pihler▼ 76'
  7. 41K. Lavrencic▼ 65'
  8. 18A. Pihler
  9. 7J. Zorica▼ 81'
  10. 17A. Marosa
  11. 11A. Jasaragic▼ 65'

Dự bị 10

  1. 12E. Nemeth
  2. 29T. Gorenc Stankovic
  3. 99A. Micic▲ 81'
  4. 30M. Vidnyanszky▲ 65'
  5. 20A. Ferreira▲ 46'
  6. 77D. Brumec
  7. 21S. Omrani▲ 76'
  8. 90U. Jamiu▲ 65'
  9. 8M. Ogwuche
  10. 22J. Ajhmajer
NK Celje HLV: Vitor Campelos
  1. 23Z. Frelih
  2. 33L. Koutris▼ 70'
  3. 4D. Hrka▼ 60'
  4. 3D. Vuklisevic
  5. 20A. Dionkou▼ 70'
  6. 13P. Daniel▼ 76'
  7. 27I. Calusic
  8. 25V. Tusha▼ 66'
  9. 32T. Letonja
  10. 91Y. Dukuly
  11. 99M. Poplatnik

Dự bị 10

  1. 1Z. Leban
  2. 12L. Kolar
  3. 77M. Ivansek
  4. 94R. Pozeg
  5. 7B. Verbic▲ 60'
  6. 17A. Kotnik
  7. 19M. Zabukovnik▲ 66'
  8. 2P. Sirvys▲ 70'
  9. 8M. Kvesic▲ 76'
  10. 11M. Avdyli▲ 70'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
7 13 - 5 +8 15
2
FC Koper
7 7 - 5 +2 12
3
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
4
NK Celje
6 10 - 8 +2 11
5
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
6
Nafta
8 15 - 13 +2 10
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
8 11 - 15 -4 8
9
Mura
7 8 - 14 -6 7
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu14
16Ghi được24
17Thủng lưới21
1.78Bàn thắng mỗi trận1.71
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu