NK Maribor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Koper

NK Maribor vs FC Koper

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 2-0 FC Koper tại 1. SNL, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 4, hòa 4, FC Koper thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 4
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
DWDWW NK Maribor
DLDWW FC Koper
  1. 10' Z. Repas · C. Bumbic 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Ruedl I. Matondo
  4. 46' O. El Manssouri F. Tomek
  5. 58' D. Bangaly
  6. 65' I. Tshipamba · Z. Repas 2-0
  7. 68' B. Ndiaye L. Rimac
  8. 71' Z. Jevsenak C. Goncalves
  9. 71' L. Zahovic J. Mlakar
  10. 73' L. Stulac D. Bangaly
  11. 73' B. Adrovic B. Irabor
  12. 78' D. Vizinger Z. Repas
  13. 86' O. Rekik Z. Karnicnik
  14. 86' J. Seri N. Viher
  15. 90'+2 L. Stulac
  16. FT2-0

Đội hình

NK Maribor HLV: Darko Milanic
  1. 1A. Jug
  2. 3C. Bumbic
  3. 4N. Viher▼ 86'
  4. 6B. Mbondo
  5. 7T. Cipot
  6. 8C. Goncalves▼ 71'
  7. 10Z. Repas▼ 78'
  8. 17J. Mlakar▼ 71'
  9. 23Z. Karnicnik▼ 86'
  10. 25M. Blazic
  11. 70I. Tshipamba

Dự bị 11

  1. 43T. Handanovic
  2. 50L. Vidmar
  3. 44O. Rekik▲ 86'
  4. 34T. Kikec
  5. 16L. Kokol
  6. 38N. Osterc
  7. 5Z. Jevsenak▲ 71'
  8. 14J. Seri▲ 86'
  9. 18E. Ljubicic
  10. 29D. Vizinger▲ 78'
  11. 79L. Zahovic▲ 71'
FC Koper HLV: Zoran Zeljkovic
  1. 1L. Bas
  2. 18G. Agyemang
  3. 3F. Hartherz
  4. 29L. Gucek
  5. 47A. Roncal
  6. 25D. Bangaly▼ 73'
  7. 6F. Tomek▼ 46'
  8. 10L. Rimac▼ 68'
  9. 45I. Matondo▼ 46'
  10. 9B. Irabor▼ 73'
  11. 99K. Manseri

Dự bị 11

  1. 28L. Jovanovic
  2. 12T. Kroselj
  3. 4L. Stulac▲ 73'
  4. 8B. Ndiaye▲ 68'
  5. 14J. Strcaj
  6. 16B. P. Kerma
  7. 17A. Sutalo
  8. 26B. Adrovic▲ 73'
  9. 27A. Ruedl▲ 46'
  10. 67O. El Manssouri▲ 46'
  11. 86S. Surdanovic

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
7 13 - 5 +8 15
2
FC Koper
7 7 - 5 +2 12
3
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
4
NK Celje
6 10 - 8 +2 11
5
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
6
Nafta
8 15 - 13 +2 10
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
8 11 - 15 -4 8
9
Mura
7 8 - 14 -6 7
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu12
14Ghi được15
6Thủng lưới14
1.75Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu