NK Celje
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Maribor

NK Celje vs NK Maribor

Tỷ số chung cuộc: NK Celje 1-1 NK Maribor tại 1. SNL, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 6, hòa 3, NK Maribor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 3
Phong độ
WDLLW NK Celje
DWDWW NK Maribor
  1. 4' 0-1 Z. Repas · J. Mlakar
  2. HT0-1
  3. 46' P. Sirvys M. Ivansek
  4. 46' M. Kvesic I. Calusic
  5. 60' A. Kotnik R. Pozeg
  6. 60' Y. Dukuly M. Poplatnik
  7. 60' B. Feta C. Goncalves
  8. 67' Z. Jevsenak N. Viher
  9. 67' L. Zahovic J. Mlakar
  10. 73' V. Tusha L. Koutris
  11. 79' D. Hrka · M. Kvesic 1-1
  12. 80' N. Osterc Z. Repas
  13. 80' D. Vizinger T. Cipot
  14. 83' V. Tusha
  15. 88' D. Vizinger
  16. FT1-1

Đội hình

NK Celje HLV: Vitor Campelos
  1. 1Z. Leban
  2. 33L. Koutris▼ 73'
  3. 4D. Hrka
  4. 6A. Tutyskinas
  5. 77M. Ivansek▼ 46'
  6. 27I. Calusic▼ 46'
  7. 19M. Zabukovnik
  8. 10S. Seslar
  9. 11M. Avdyli
  10. 94R. Pozeg▼ 60'
  11. 99M. Poplatnik▼ 60'

Dự bị 11

  1. 12L. Kolar
  2. 23Z. Frelih
  3. 3D. Vuklisevic
  4. 2P. Sirvys▲ 46'
  5. 7B. Verbic
  6. 8M. Kvesic▲ 46'
  7. 20A. Dionkou
  8. 17A. Kotnik▲ 60'
  9. 32T. Letonja
  10. 25V. Tusha▲ 73'
  11. 91Y. Dukuly▲ 60'
NK Maribor HLV: Darko Milanic
  1. 1A. Jug
  2. 3C. Bumbic
  3. 4N. Viher▼ 67'
  4. 6B. Mbondo
  5. 7T. Cipot▼ 80'
  6. 8C. Goncalves▼ 60'
  7. 10Z. Repas▼ 80'
  8. 17J. Mlakar▼ 67'
  9. 25M. Blazic
  10. 23Z. Karnicnik
  11. 70I. Tshipamba

Dự bị 11

  1. 39I. Lainovic
  2. 43T. Handanovic
  3. 16L. Kokol
  4. 34T. Kikec
  5. 44O. Rekik
  6. 50L. Vidmar
  7. 5Z. Jevsenak▲ 67'
  8. 38N. Osterc▲ 80'
  9. 29D. Vizinger▲ 80'
  10. 79L. Zahovic▲ 67'
  11. 99B. Feta▲ 60'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
7 13 - 5 +8 15
2
FC Koper
7 7 - 5 +2 12
3
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
4
NK Celje
6 10 - 8 +2 11
5
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
6
Nafta
8 15 - 13 +2 10
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
8 11 - 15 -4 8
9
Mura
7 8 - 14 -6 7
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu8
24Ghi được14
21Thủng lưới6
1.71Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn3
14Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu