Mura vs Nafta
Tỷ số chung cuộc: Mura 0-0 Nafta tại 1. SNL, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 2, Nafta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 19
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- LWLLD Mura
- DLLLW Nafta
- 45'+1 K. Tojcic
- HT0-0
- 46' ▲ A. Pihler ▼ L. Božičković
- 46' ▲ J. Špoljarić ▼ T. Kljun
- 60' ▲ S. Nuhanović ▼ E. Julardžija
- 60' ▲ J. Pišek ▼ A. Antolin
- 60' ▲ G. Kurež ▼ Diogo Bezerra
- 74' ▲ J. Domjan ▼ A. Maroša
- 74' ▲ H. Kadrić ▼ M. Klausz
- 74' ▲ D. Brkić ▼ S. Szalay
- 87' ▲ B. Proleta ▼ D. Vizinger
- 90'+3 M. Vrbanec
- FT0-0
Đội hình
- 13F. Raduha
- 3K. Pučko
- 5L. Sadriu
- 77M. Vrbanec
- 30A. Kurtovič
- 10E. Julardžija▼ 60'
- 6A. Antolin▼ 60'
- 17A. Maroša▼ 74'
- 29D. Vizinger▼ 87'
- 4K. Cipot
- 19Diogo Bezerra▼ 60'
Dự bị 12
- 8S. Nuhanović▲ 60'
- 7J. Pišek▲ 60'
- 70G. Kurež▲ 60'
- 25J. Domjan▲ 74'
- 26B. Proleta▲ 87'
- 28V. Šumenjak
- 71M. Mustapić
- 15Ž. Laci
- 18N. Jovićević
- 21Ž. Petrovič
- 27N. Koren
- 33A. Kumer
- 90Z. Senkó
- 2R. Pirtovšek
- 22K. Tojčić
- 5L. Dumančić
- 3A. Marinič
- 98Á. Drágoner
- 6D. Hrka
- 8L. Božičković▼ 46'
- 77S. Szalay▼ 74'
- 25T. Kljun▼ 46'
- 9M. Klausz▼ 74'
Dự bị 10
- 18A. Pihler▲ 46'
- 50J. Špoljarić▲ 46'
- 7H. Kadrić▲ 74'
- 10D. Brkić▲ 74'
- 1S. Jahič
- 4Z. Lesjak
- 12M. Škrbič
- 17D. Csóka
- 23Z. Kálnoki-Kis
- 26H. Georgievski
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
65Ghi được67
66Thủng lưới88
1.35Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai40