MFK Ružomberok vs FK Dukla Banská Bystrica
Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-2 FK Dukla Banská Bystrica tại Super Liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 4, hòa 3, FK Dukla Banská Bystrica thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
- Phong độ
- LLWDW MFK Ružomberok
- WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
- 34' Filip Souček
- HT0-0
- 51' 0-1 D. Veselovský
- 58' Ján Maslo
- 58' Ľubomír Willwéber
- 59' 0-2 M. Rymarenko11m
- 65' ▲ R. Božík ▼ T. Múdry
- 65' ▲ M. Boďa ▼ Š. Gerec
- 67' Ivan Anokye Mensah
- 73' Ján Maslo
- 73' Ján Maslo
- 75' ▲ M. Malý ▼ M. Chobot
- 79' Samuel Lavrinčík
- 80' ▲ D. Richtárech ▼ D. Veselovský
- 80' ▲ T. Malec ▼ M. Rymarenko
- 86' Samuel Lavrinčík
- 87' J. Hladík11m 1-2
- 88' ▲ D. Köstl ▼ A. Kadlec
- 88' ▲ L. Migaľa ▼ J. Považanec
- 90'+6 ▲ N. Šikula ▼ M. Pišoja
- FT1-2
Đội hình
- 33H. Bačkovský 6.6
- 25A. Kadlec ▼ 88' 7.3
- 3J. Maslo 5.7
- 2A. Mojžiš 6.9
- 23M. Madleňák 7.0
- 6T. Múdry ▼ 65' 6.5
- 15Š. Gerec ▼ 65' 6.6
- 11S. Lavrinčík 7.3
- 7F. Souček 6.6
- 20M. Chobot ▼ 75' 6.9
- 14J. Hladík ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 5R. Božík ▲ 65' 6.7
- 18M. Boďa ▲ 65' 7.2
- 32M. Malý ▲ 75' 6.6
- 16D. Köstl ▲ 88' 6.9
- 8K. Domonkos
- 17A. Tučný
- 28A. Selecký
- 19M. Gomola
- 1D. Ťapaj
- 1I. Rehák 7.2
- 25I. Mensah 7.5
- 41Ľ. Willwéber 8.2
- 26O. Klimpl 7.0
- 28M. Pišoja ▼ 90' 6.3
- 7J. Považanec ▼ 88' 6.5
- 88M. Hlinka 6.6
- 44T. Záhumenský 6.9
- 20D. Veselovský ⚽ ▼ 80' 7.3
- 23L. Ezeh 6.6
- 11M. Rymarenko ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 8
- 6D. Richtárech ▲ 80' 6.3
- 29T. Malec ▲ 80' 6.2
- 21L. Migaľa ▲ 88' 6.7
- 13N. Šikula ▲ 90'
- 33B. Godál
- 18M. Mihályi
- 15B. Sy
- 31M. Lukáč
Thống kê
14⚑10
⚑110
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm6
5Trúng đích4
3Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
422Chuyền bóng255
328Chuyền chính xác167
78%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu50
83Ghi được75
81Thủng lưới85
1.46Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai36