MFK Ružomberok
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Dukla Banská Bystrica

MFK Ružomberok vs FK Dukla Banská Bystrica

Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-1 FK Dukla Banská Bystrica tại Super Liga, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 4, hòa 3, FK Dukla Banská Bystrica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
Phong độ
LLWDW MFK Ružomberok
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
  1. 14' Branislav Ľupták
  2. 18' M. Boďa · K. Domonkos 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Gomola K. Domonkos
  5. 50' Samuel Lavrinčík
  6. 56' J. Hladík M. Chobot
  7. 57' M. Chrien Š. Gerec
  8. 57' M. Kelemen M. Boďa
  9. 61' A. Brenkus B. Ľupták
  10. 65' Oliver Klimpl
  11. 67' 1-1 M. Rymarenko · A. Brenkus
  12. 72' A. Hanes O. Klimpl
  13. 72' D. Veselovský T. Malec
  14. 84' I. Mensah B. Godál
  15. FT1-1

Đội hình

MFK Ružomberok Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: O. Smetana
  1. 34T. Frühwald 6.3
  2. 8K. Domonkos ▼ 46' 7.3
  3. 22Š. Gabriel 6.6
  4. 32M. Malý 6.9
  5. 2A. Mojžiš 6.9
  6. 17A. Tučný 6.9
  7. 15Š. Gerec ▼ 57' 6.3
  8. 11S. Lavrinčík 7.3
  9. 6T. Múdry 6.7
  10. 20M. Chobot ▼ 56' 6.9
  11. 18M. Boďa ▼ 57' 7.7

Dự bị 9

  1. 19M. Gomola ▲ 46' 6.7
  2. 14J. Hladík ▲ 56' 6.9
  3. 30M. Chrien ▲ 57' 6.9
  4. 26M. Kelemen ▲ 57' 6.9
  5. 23M. Madleňák
  6. 4O. Luterán
  7. 16D. Köstl
  8. 35B. Sokol
  9. 3J. Maslo
FK Dukla Banská Bystrica Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Bažík
  1. 1I. Rehák 7.0
  2. 26O. Klimpl ▼ 72' 6.3
  3. 33B. Godál ▼ 84' 6.6
  4. 41Ľ. Willwéber 6.9
  5. 6D. Richtárech 7.5
  6. 28M. Pišoja 7.3
  7. 88M. Hlinka 6.5
  8. 10B. Ľupták ▼ 61' 6.2
  9. 44T. Záhumenský 7.5
  10. 11M. Rymarenko 7.7
  11. 29T. Malec ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 23A. Brenkus ▲ 61' 7.0
  2. 16A. Hanes ▲ 72' 6.3
  3. 20D. Veselovský ▲ 72' 6.3
  4. 25I. Mensah ▲ 84' 6.7
  5. 13N. Šikula
  6. 3B. Petrák
  7. 9T. Slebodník
  8. 7J. Považanec
  9. 36M. Trnovský

Thống kê

017
220
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm9
4Trúng đích2
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
7Phạt góc2
0Việt vị2
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
403Chuyền bóng378
286Chuyền chính xác261
71%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu50
83Ghi được75
81Thủng lưới85
1.46Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu