FK Košice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Dukla Banská Bystrica

FK Košice vs FK Dukla Banská Bystrica

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 0-1 FK Dukla Banská Bystrica tại Super Liga, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 3, hòa 1, FK Dukla Banská Bystrica thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Košická futbalová aréna, Košice
Phong độ
LDWWL FK Košice
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
  1. 44' J. Moussango Z. Jones
  2. HT0-0
  3. 46' D. Depetris D. Veselovský
  4. 47' Deni Hočko
  5. 57' 0-1 M. Pišoja · M. Rymarenko
  6. 69' Dávid Richtárech
  7. 74' A. Hanes T. Slebodník
  8. 75' J. Považanec Marquinho
  9. 79' K. Qose D. Gallovič
  10. 79' B. Petrák É. Davis
  11. 82' M. Sovič M. Faško
  12. 83' L. Greššák D. Hočko
  13. 88' B. Ľupták M. Rymarenko
  14. 90'+7 Michal Trnovský
  15. 90'+3 João Guimarães D. Richtárech
  16. FT0-1

Đội hình

FK Košice Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Kozák
  1. 22M. Kira 6.9
  2. 19L. Fabiš 6.9
  3. 24D. Kružliak 7.2
  4. 88N. Gorosito 6.6
  5. 90N. Innocenti 6.7
  6. 31É. Davis ▼ 79' 7.3
  7. 28D. Hočko ▼ 83' 7.3
  8. 23M. Faško ▼ 82' 7.6
  9. 8D. Gallovič ▼ 79' 7.3
  10. 10Z. Jones ▼ 44' 6.5
  11. 55Ž. Medved 7.2

Dự bị 9

  1. 77J. Moussango ▲ 44' 6.5
  2. 6K. Qose ▲ 79' 6.7
  3. 3B. Petrák ▲ 79' 6.7
  4. 15M. Sovič ▲ 82' 6.0
  5. 34L. Greššák ▲ 83' 6.7
  6. 13Cristiano
  7. 7J. Mizerák
  8. 33M. Jonec
  9. 18M. Šindelář
FK Dukla Banská Bystrica Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Auxt
  1. 36M. Trnovský 7.9
  2. 25I. Anokye Mensah 7.3
  3. 41Ľ. Willwéber 7.9
  4. 21L. Migaľa 7.3
  5. 28M. Pišoja 7.9
  6. 88M. Hlinka 6.3
  7. 6D. Richtárech ▼ 90' 7.0
  8. 76Marquinho ▼ 75' 6.7
  9. 20D. Veselovský ▼ 46' 6.7
  10. 11M. Rymarenko ▼ 88' 7.2
  11. 9T. Slebodník ▼ 74' 6.6

Dự bị 7

  1. 18D. Depetris ▲ 46' 6.9
  2. 16A. Hanes ▲ 74' 6.6
  3. 91J. Považanec ▲ 75' 6.2
  4. 10B. Ľupták ▲ 88' 6.3
  5. 15João Guimarães ▲ 90'
  6. 26O. Klimpl
  7. 22M. Hruška

Thống kê

018
020
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm7
3Trúng đích3
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
8Phạt góc0
0Việt vị1
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
402Chuyền bóng444
309Chuyền chính xác351
77%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

52Trận đấu45
65Ghi được86
86Thủng lưới61
1.25Bàn thắng mỗi trận1.91
14Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu