FK Košice vs FK Dukla Banská Bystrica
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 2-4 FK Dukla Banská Bystrica tại Super Liga, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 3, hòa 1, FK Dukla Banská Bystrica thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- LDWWL FK Košice
- WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
- 7' E. Pačinda · M. Faško 1-0
- 10' Boris Godál
- 11' Ž. Medved · M. Šindelář 2-0
- 22' Róbert Polievka
- 23' Jan Mizerak
- 27' Peter Varga
- 29' Lukáš Fabiš
- 29' 2-1 M. Rymarenko11m
- HT2-1
- 46' ▲ J. Považanec ▼ D. Richtárech
- 46' ▲ J. Uhrinčať ▼ B. Godál
- 51' ▲ M. Jonec ▼ P. Varga
- 60' 2-2 R. Polievka · J. Považanec
- 68' 2-3 M. Pišoja · M. Rymarenko
- 70' David Gallovic
- 70' ▲ E. Liener ▼ E. Pačinda
- 70' ▲ L. Sagna ▼ Ž. Medved
- 74' 2-4 R. Polievka · M. Pišoja
- 82' ▲ M. Sovič ▼ D. Gallovič
- 82' ▲ M. Vasiľ ▼ B. Petrák
- 86' ▲ João Guimarães ▼ B. Ľupták
- 90'+1 Joao Guimaraes
- 90'+3 ▲ A. Hanes ▼ M. Rymarenko
- 90' ▲ Enzo Arevalo ▼ R. Polievka
- FT2-4
Đội hình
- 22M. Kira 6.3
- 18M. Šindelář ⇢ 6.9
- 34L. Greššák 6.3
- 7J. Mizerák 6.6
- 19L. Fabiš 6.2
- 8D. Gallovič ▼ 82' 6.5
- 66P. Varga ▼ 51' 6.9
- 3B. Petrák ▼ 82' 6.7
- 9E. Pačinda ⚽ ▼ 70' 7.6
- 55Ž. Medved ⚽ ▼ 70' 7.9
- 23M. Faško ⇢ 7.6
Dự bị 9
- 33M. Jonec ▲ 51' 6.6
- 27E. Liener ▲ 70' 6.9
- 80L. Sagna ▲ 70' 6.3
- 15M. Sovič ▲ 82' 6.7
- 11M. Vasiľ ▲ 82' 6.7
- 12R. Slanina
- 14T. Anane
- 30M. Putnocký
- 1F. Valach
- 22M. Hruška 6.5
- 21L. Migaľa 6.3
- 33B. Godál ▼ 46' 6.2
- 41Ľ. Willwéber 7.3
- 28M. Pišoja ⚽ 7.2
- 6D. Richtárech ▼ 46' 6.3
- 10B. Ľupták ▼ 86' 7.3
- 44T. Záhumenský 6.9
- 88M. Hlinka 6.9
- 17R. Polievka ⚽2 ▼ 90' 8.9
- 11M. Rymarenko ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
Dự bị 9
- 91J. Považanec ▲ 46' 7.5
- 7J. Uhrinčať ▲ 46' 6.9
- 15João Guimarães ▲ 86' 6.3
- 16A. Hanes ▲ 90'
- 29Enzo Arevalo ▲ 90'
- 18D. Depetris
- 26O. Klimpl
- 36M. Trnovský
- 2S. Mičuda
Thống kê
04⚑5
⚑630
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm11
3Trúng đích6
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
5Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
270Chuyền bóng403
208Chuyền chính xác315
77%Chính xác chuyền78%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
52Trận đấu45
65Ghi được86
86Thủng lưới61
1.25Bàn thắng mỗi trận1.91
14Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai43