FK Košice
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Dukla Banská Bystrica

FK Košice vs FK Dukla Banská Bystrica

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 1-2 FK Dukla Banská Bystrica tại 2. liga, 13 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 3, hòa 1, FK Dukla Banská Bystrica thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 4
Sân vận động
Štadión Lokomotívy v Čermeli, Košice
Trọng tài
M. Ruc
Phong độ
LDWWL FK Košice
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
  1. 14' J. Cortés 1-0
  2. 25' M. Jakubek
  3. HT1-0
  4. 58' D. Depetris S. Jurčišin
  5. 64' M. Václav K. Karaš
  6. 64' B. Gáll J. Cortés
  7. 65' 1-1 D. Depetris
  8. 68' P. Prikryl Ľ. Willwéber
  9. 73' 1-2 D. Depetris11m
  10. 75' S. Gladiš F. Pavúk
  11. 75' Kim Min-su M. Novák
  12. 82' Jung Gyu-Hyun M. Jakúbek
  13. 87' J. Uhrinčať R. Polievka
  14. 90'+4 M. Pisoja
  15. FT1-2

Đội hình

FK Košice HLV: J. Vukušič
  1. 26I. Šemrinec
  2. 37P. Kavka
  3. 14F. Pavúk ▼ 75'
  4. 15D. González
  5. 10K. Karaš ▼ 64'
  6. 9E. Pačinda
  7. 13M. Jakúbek ▼ 82'
  8. 8D. Gallovič
  9. 18M. Novák ▼ 75'
  10. 20M. Mølvadgaard
  11. 77J. Cortés ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 4M. Václav ▲ 64'
  2. 11B. Gáll ▲ 64'
  3. 21S. Gladiš ▲ 75'
  4. 22Kim Min-su ▲ 75'
  5. 2Jung Gyu-Hyun ▲ 82'
  6. 1F. Valach
  7. 6S. Borok
  8. 12M. Sovič
  9. 23M. Jonec
FK Dukla Banská Bystrica HLV: S. Varga
  1. 23J. Nôta
  2. 12Ľ. Kupčík
  3. 5M. Slaninka
  4. 21L. Migaľa
  5. 28M. Pišoja
  6. 8S. Jurčišin ▼ 58'
  7. 10B. Ľupták
  8. 41Ľ. Willwéber ▼ 68'
  9. 6D. Richtárech
  10. 11J. Šulc
  11. 17R. Polievka ▼ 87'

Dự bị 6

  1. 18D. Depetris ▲ 58'
  2. 19P. Prikryl ▲ 68'
  3. 7J. Uhrinčať ▲ 87'
  4. 4V. Tóth
  5. 22M. Hruška
  6. 27P. Vajda

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podbrezová
30 86 - 25 +61 74
2
FK Dukla Banská Bystrica
30 62 - 24 +38 69
3
MFK Skalica
30 49 - 20 +29 62
4
Komárno
30 51 - 29 +22 59
5
FK Košice
30 73 - 38 +35 56
6
Humenné
30 36 - 30 +6 56
7
Šamorín
30 47 - 42 +5 44
8
Petržalka
30 54 - 48 +6 41
9
MŠK Žilina II
30 46 - 48 -2 37
10
Slavoj Trebišov
30 28 - 48 -20 34
11
Dubnica
30 33 - 51 -18 31
12
MŠK Púchov
30 36 - 49 -13 29
13
FC Rohožník
30 30 - 58 -28 29
14
ŠK Slovan Bratislava II
30 36 - 61 -25 26
15
Partizán Bardejov
30 26 - 54 -28 18
16
MŠK Námestovo
30 19 - 87 -68 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
92Ghi được75
59Thủng lưới39
2.19Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu