Šamorín
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Baník Lehota p.Vtáčnikom

Šamorín vs Baník Lehota p.Vtáčnikom

Tỷ số chung cuộc: Šamorín 0-2 Baník Lehota p.Vtáčnikom tại 2. liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Šamorín thắng 0, hòa 0, Baník Lehota p.Vtáčnikom thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 4
Phong độ
WWWWW Šamorín
DWLWW Baník Lehota p.Vtáčnikom
  1. 9' 0-1 A. Horvat
  2. 31' Y. Kambi
  3. HT0-1
  4. 46' L. Bubuteishvili S. Varga
  5. 46' K. Blasko O. Reiter
  6. 49' A. Cheprakov
  7. 60' V. Kovac R. Starecek
  8. 70' S. Barro
  9. 74' T. Simko S. Hodur
  10. 80' N. Kapus P. Varga
  11. 80' L. Simko A. Horvat
  12. 88' S. Bednar M. Totka
  13. 89' 0-2 T. Simko
  14. FT0-2

Đội hình

Šamorín HLV: Michal Kuruc
  1. 38A. Hudok
  2. 18G. Marek
  3. 66P. Varga ▼ 80'
  4. 6A. Konan
  5. 10M. Weber
  6. 16M. Totka ▼ 88'
  7. 4A. Avetisyan
  8. 5S. Varga ▼ 46'
  9. 9O. Ihejirika
  10. 27O. Reiter ▼ 46'
  11. 7D. Pavuk

Dự bị 9

  1. 12V. Kaltsas
  2. 14M. Ranko
  3. 25S. Barro ▲ 70'
  4. 8L. Bubuteishvili ▲ 46'
  5. 15N. Kapus ▲ 80'
  6. 17K. Balint
  7. 11S. Bednar ▲ 88'
  8. 20K. Blasko ▲ 46'
  9. 29S. Useni
Baník Lehota p.Vtáčnikom HLV: Richard Slezak
  1. 44P. Znamenak
  2. 2A. Pavelka
  3. 27A. Cheprakov
  4. 10M. Sibanda
  5. 21N. Sagan
  6. 5R. Starecek ▼ 60'
  7. 29Y. Kambi
  8. 28S. Hodur ▼ 74'
  9. 17A. Horvat ▼ 80'
  10. 8L. Okunola
  11. 15J. Bakary

Dự bị 7

  1. 7T. Simko ▲ 74'
  2. 3R. Benko
  3. 23M. Bachna
  4. 13V. Kovac ▲ 60'
  5. 14L. Simko ▲ 80'
  6. 25M. Smatlak
  7. 22T. Pipiska

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petržalka
8 17 - 6 +11 21
2
Šamorín
8 18 - 9 +9 21
3
FK Pohronie
8 16 - 11 +5 16
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
8 14 - 12 +2 16
5
Baník Lehota p.Vtáčnikom
8 13 - 10 +3 13
6
MŠK Žilina II
8 8 - 7 +1 13
7
Tatran Prešov
8 10 - 11 -1 13
8
Inter Bratislava
8 16 - 10 +6 11
9
Zlaté Moravce
8 10 - 7 +3 11
10
FC Slovan Galanta
8 7 - 12 -5 10
11
Liptovský Mikuláš
8 13 - 11 +2 9
12
ŠK Slovan Bratislava II
8 11 - 12 -1 8
13
OFK Malženice
8 10 - 12 -2 7
14
Humenné
8 5 - 12 -7 6
15
Lokomotíva Zvolen
8 5 - 13 -8 3
16
FO Bytča
8 5 - 23 -18 3

So sánh

13Trận đấu13
32Ghi được26
13Thủng lưới17
2.46Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu