Baník Lehota p.Vtáčnikom vs Šamorín
Tỷ số chung cuộc: Baník Lehota p.Vtáčnikom 2-1 Šamorín tại 2. liga, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Baník Lehota p.Vtáčnikom thắng 3, hòa 0, Šamorín thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 7
- Phong độ
- DWLWW Baník Lehota p.Vtáčnikom
- WWWWW Šamorín
- 13' ▲ D. Maric-Bjekic ▼ D. Prekop
- 32' V. Tatar 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Beugre ▼ D. Pavuk
- 46' ▲ S. Useni ▼ I. T. Garcia
- 54' R. Benko
- 62' ▲ M. Zimani ▼ M. Smatlak
- 62' ▲ M. Pukhtyeyev ▼ O. Castellano
- 71' ▲ P. Varga ▼
- 72' M. Zimani 2-0
- 75' ▲ L. Mudasiru ▼ R. Benko
- 75' ▲ M. Matus ▼ V. Tatar
- 80' L. Abate
- 84' M. Matus
- 87' ▲ D. Dojcinovic ▼ L. Abate
- 87' ▲ V. Kovac ▼ A. Pavelka
- 90' 2-1 A. Beugre
- FT2-1
Đội hình
- 33P. Znamenak
- 4A. Pavelka ▼ 87'
- 27A. Egbe
- 23M. Strbak
- 17D. Kozak
- 3S. Stovicka
- 25M. Smatlak ▼ 62'
- 10M. Sibanda
- 15R. Benko ▼ 75'
- 21V. Tatar ▼ 75'
- 29L. Abate ▼ 87'
Dự bị 9
- 7L. Mudasiru ▲ 75'
- 14S. Bockay
- 26A. Jackuliak
- 11M. Matus ▲ 75'
- 8M. Orsula
- 32M. Zimani ▲ 62'
- 31D. Dojcinovic ▲ 87'
- 6V. Kovac ▲ 87'
- 22T. Pipiska
- 1M. Chropovsky
- 19F. Raska
- 18M. Boledovic
- 20N. Csorba
- 13D. Prekop ▼ 13'
- 10Fellipe Vieira
- 7D. Pavuk ▼ 46'
- 30Ballack
- 21O. Castellano ▼ 62'
- 11I. T. Garcia ▼ 46'
- 5S. Varga
Dự bị 9
- 16P. Varga ▲ 71'
- 22M. Kucman
- 6Z. Zahradnik
- 15D. Maric-Bjekic ▲ 13'
- 23M. Rovis
- 27A. Beugre ▲ 46'
- 14S. Useni ▲ 46'
- 38D. Moyseyev
- 9M. Pukhtyeyev ▲ 62'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
46Ghi được53
60Thủng lưới57
1.35Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai28