Šamorín
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Baník Lehota p.Vtáčnikom

Šamorín vs Baník Lehota p.Vtáčnikom

Tỷ số chung cuộc: Šamorín 0-1 Baník Lehota p.Vtáčnikom tại 2. liga, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Šamorín thắng 0, hòa 0, Baník Lehota p.Vtáčnikom thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 22
Sân vận động
Mestský štadión, Šamorín
Phong độ
WWWWW Šamorín
DWLWW Baník Lehota p.Vtáčnikom
  1. 11' Yellow Card
  2. 15' 0-1 L. Okunola
  3. 40' Yellow Card
  4. HT0-1
  5. 49' Yellow Card
  6. 53' N. Dmitrovic L. Okunola
  7. 61' Yellow Card
  8. 62' R. Benko A. Horvat
  9. 68' S. Bednar S. Varga
  10. 68' R. Csemy Z. Zahradnik
  11. 71' Ballack
  12. 76' M. Kucman V. Tatar
  13. 80' Z. Ky D. Pavuk
  14. 85' M. Diakite O. Castellano
  15. FT0-1

Đội hình

Šamorín HLV: Albert Rusnak
  1. 1P. Zivanovic
  2. 16P. Varga
  3. 26M. Weber
  4. 20N. Csorba
  5. 37N. Urblik
  6. 7D. Pavuk ▼ 80'
  7. 6Z. Zahradnik ▼ 68'
  8. 5S. Varga ▼ 68'
  9. 4A. Avetisyan
  10. 10O. Castellano ▼ 85'
  11. 30Ballack

Dự bị 9

  1. 11S. Bednar ▲ 68'
  2. 25R. Mateta Pepa
  3. 23R. Csemy ▲ 68'
  4. 19Z. Ky ▲ 80'
  5. 18M. Boledovic
  6. 21S. Simpore
  7. 12T. Hegedus
  8. 13D. Prekop
  9. 29M. Diakite ▲ 85'
Baník Lehota p.Vtáčnikom HLV: Richard Slezak
  1. 44P. Znamenak
  2. 4A. Pavelka
  3. 23M. Bachna
  4. 30D. Ovsonka
  5. 5R. Starecek
  6. 6V. Kovac
  7. 10M. Sibanda
  8. 21V. Tatar ▼ 76'
  9. 8L. Okunola ▼ 53'
  10. 25M. Smatlak
  11. 18A. Horvat ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 12N. Dmitrovic ▲ 53'
  2. 3S. Micuda
  3. 7M. Kucman ▲ 76'
  4. 27A. Egbe
  5. 11M. Zimani
  6. 9F. Skrtel
  7. 28S. Hodur
  8. 15R. Benko ▲ 62'
  9. 33M. Kovacik

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dukla Banská Bystrica
30 61 - 25 +36 66
2
Lokomotíva Zvolen
30 46 - 36 +10 49
3
Liptovský Mikuláš
30 55 - 47 +8 48
4
Petržalka
30 45 - 31 +14 48
5
OFK Malženice
30 44 - 38 +6 47
6
FK Pohronie
30 47 - 35 +12 44
7
Zlaté Moravce
30 57 - 49 +8 44
8
Inter Bratislava
30 35 - 36 -1 42
9
ŠK Slovan Bratislava II
30 45 - 48 -3 40
10
Šamorín
30 44 - 46 -2 38
11
Baník Lehota p.Vtáčnikom
30 41 - 52 -11 35
12
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 38 - 49 -11 33
13
MŠK Žilina II
30 43 - 59 -16 33
14
Slávia TU Košice
30 38 - 54 -16 32
15
MŠK Púchov
30 33 - 50 -17 29
16
MFK Stará Ľubovňa
30 35 - 52 -17 26
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
53Ghi được46
57Thủng lưới60
1.43Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu