Tatran Prešov
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Liptovský Mikuláš

Tatran Prešov vs Liptovský Mikuláš

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 1-1 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 6, hòa 1, Liptovský Mikuláš thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 3
Phong độ
WWLWL Tatran Prešov
DLWLD Liptovský Mikuláš
  1. HT0-0
  2. 48' M. Regali 1-0
  3. 58' T. Hak S. Chlepko
  4. 58' E. Okonji T. Stas
  5. 62' R. Poboril D. Griger
  6. 62' L. Sagna D. Suchy
  7. 76' M. Sot L. Jendrek
  8. 76' L. Laura Rafael Freitas
  9. 78' 1-1 A. Macejko
  10. 79' S. Sabolcik M. Regali
  11. 79' A. Ukhan Ricardo Goncalves
  12. 80' T. Gerat
  13. 90'+4 S. Kucharik R. Bartos
  14. FT1-1

Đội hình

Tatran Prešov HLV: Erik Havrila
  1. 1A. Knurovsky
  2. 21M. Gomola
  3. 27J. Tecl
  4. 31J. Menich
  5. 3M. Siplak
  6. 26R. Zupa
  7. 4P. Simko
  8. 10Ricardo Goncalves ▼ 79'
  9. 88D. Suchy ▼ 62'
  10. 79D. Griger ▼ 62'
  11. 9M. Regali ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 83A. Stapinsky
  2. 28R. Poboril ▲ 62'
  3. 29S. Sabolcik ▲ 79'
  4. 80L. Sagna ▲ 62'
  5. 20A. Ukhan ▲ 79'
  6. 17R. Leuta
  7. 44J. Molnar
  8. 66R. Repasky
  9. 24M. Terpak
Liptovský Mikuláš HLV: Marek Petrus
  1. 30A. Slancik
  2. 11T. Stas ▼ 58'
  3. 20Rafael Freitas ▼ 76'
  4. 24L. Jendrek ▼ 76'
  5. 22S. Chlepko ▼ 58'
  6. 18S. Gladis
  7. 28M. Piter-Bucko
  8. 10R. Bartos ▼ 90'
  9. 8T. Gerat
  10. 7A. Macejko
  11. 27A. Daneji

Dự bị 8

  1. 1J. Novak
  2. 6M. Sot ▲ 76'
  3. 19L. Laura ▲ 76'
  4. 21S. Kucharik ▲ 90'
  5. 15S. Mojcak
  6. 23T. Hak ▲ 58'
  7. 17E. Okonji ▲ 58'
  8. 14L. Fedor

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petržalka
7 17 - 2 +15 21
2
Šamorín
7 15 - 7 +8 18
3
FK Pohronie
7 14 - 11 +3 13
4
MŠK Žilina II
7 8 - 6 +2 13
5
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
7 12 - 11 +1 13
6
Baník Lehota p.Vtáčnikom
7 12 - 10 +2 10
7
Tatran Prešov
7 9 - 11 -2 10
8
FC Slovan Galanta
7 5 - 9 -4 10
9
Liptovský Mikuláš
7 13 - 9 +4 9
10
Inter Bratislava
7 12 - 10 +2 8
11
Zlaté Moravce
7 6 - 7 -1 8
12
OFK Malženice
7 10 - 11 -1 7
13
Humenné
7 4 - 10 -6 6
14
ŠK Slovan Bratislava II
7 9 - 12 -3 5
15
Lokomotíva Zvolen
7 5 - 9 -4 3
16
FO Bytča
7 5 - 21 -16 3

So sánh

11Trận đấu11
21Ghi được22
12Thủng lưới13
1.91Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu