Tatran Prešov vs Liptovský Mikuláš
Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 1-0 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 6, hòa 1, Liptovský Mikuláš thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Futbalový štadión MŠK TESLA Stropkov, Stropkov
- Phong độ
- WWLWL Tatran Prešov
- DLWLD Liptovský Mikuláš
- 33' D. Kerestes
- 39' F. Appiah
- 45' R. Zupa
- HT0-0
- 54' ▲ A. Macejko ▼ P. Voško
- 62' ▲ A. Diao ▼ L. Jendrek
- 69' M. Baran 1-0
- 75' ▲ Y. Nemtinov ▼ B. Gáll
- 77' ▲ T. Staš ▼ T. Gerát
- 77' ▲ U. Mazanovský ▼ V. Trabalík
- 82' ▲ S. Kuchárik ▼ Ľ. Laura
- 82' ▲ L. Bielak ▼ J. Teplan
- 85' ▲ D. Sokół ▼ S. Gladiš
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Kuchynskyi
- 18M. Baran
- 4P. Šimko
- 3M. Petko
- 22R. Župa
- 7L. Jendrek ▼ 62'
- 21D. Keresteš
- 8J. Rakyta
- 10J. Dolný
- 9B. Gáll ▼ 75'
- 24S. Gladiš ▼ 85'
Dự bị 9
- 99A. Diao ▲ 62'
- 17Y. Nemtinov ▲ 75'
- 77D. Sokół ▲ 85'
- 6J. Štefánik
- 11M. Popović
- 13I. Tyurin
- 30M. Vasiľ
- 5A. Olejár
- 53Mamadou Traoré
- 72M. Vajs
- 3A. Štrba
- 4J. Klimek
- 14T. Diviš
- 8T. Gerát ▼ 77'
- 20F. Appiah
- 22J. Teplan ▼ 82'
- 26E. Jendrišek
- 19Ľ. Laura ▼ 82'
- 9P. Voško ▼ 54'
- 17V. Trabalík ▼ 77'
Dự bị 9
- 23A. Macejko ▲ 54'
- 11T. Staš ▲ 77'
- 12U. Mazanovský ▲ 77'
- 21S. Kuchárik ▲ 82'
- 28L. Bielak ▲ 82'
- 1D. Húska
- 18B. Iseni
- 24M. Capko
- 33A. Lehotský
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 28 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 64 - 29 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 53 - 21 | +32 | 63 | |
| 4 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 5 | 30 | 54 - 49 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 48 - 38 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 53 - 48 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 57 - 62 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 50 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 49 - 56 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 46 - 55 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 27 - 68 | -41 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 55 | -33 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
78Ghi được80
47Thủng lưới76
1.73Bàn thắng mỗi trận1.74
20Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai34