Liptovský Mikuláš
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Tatran Prešov

Liptovský Mikuláš vs Tatran Prešov

Tỷ số chung cuộc: Liptovský Mikuláš 1-2 Tatran Prešov tại 2. liga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Liptovský Mikuláš thắng 2, hòa 1, Tatran Prešov thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 8
Sân vận động
Štadión Liptovský Mikuláš, Liptovský Mikuláš
Phong độ
DLWLD Liptovský Mikuláš
WWLWL Tatran Prešov
  1. 23' T. Staš 1-0
  2. 36' 1-1 D. Fadairo
  3. 45'+1 M. Bobček F. Mráz
  4. 45'+1 A. Macejko M. Capko
  5. 45' 1-2 M. Franko
  6. HT1-2
  7. 54' Óscar Castellano M. Sovič
  8. 67' L. Sagna L. Jendrek
  9. 75' S. Olejník M. Franko
  10. 78' K. Jamonts Ľ. Laura
  11. 90' G. Marek
  12. FT1-2

Đội hình

Liptovský Mikuláš HLV: I. Lišivka
  1. 99M. Kuchynskyi
  2. 24M. Capko ▼ 45'
  3. 14R. Pečarka
  4. 18G. Marek
  5. 10R. Bartoš
  6. 8T. Gerát
  7. 11T. Staš
  8. 12F. Mráz ▼ 45'
  9. 22F. Shudeiwa
  10. 19Ľ. Laura ▼ 78'
  11. 17P. Voško

Dự bị 6

  1. 15M. Bobček ▲ 45'
  2. 7A. Macejko ▲ 45'
  3. 21K. Jamonts ▲ 78'
  4. 1D. Húska
  5. 6T. Krajčí
  6. 28S. Jurčo
Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 1A. Knurovský
  2. 4P. Šimko
  3. 22R. Župa
  4. 25R. Nagy
  5. 7L. Jendrek ▼ 67'
  6. 17D. Potoma
  7. 10D. Fadairo
  8. 15M. Sovič ▼ 54'
  9. 9B. Gáll
  10. 77M. Franko ▼ 75'
  11. 24S. Gladiš

Dự bị 8

  1. 21Óscar Castellano ▲ 54'
  2. 80L. Sagna ▲ 67'
  3. 11S. Olejník ▲ 75'
  4. 18D. Veselý
  5. 27Arthur Legnani
  6. 33A. Fojtíček
  7. 44A. Avetisyan
  8. 99A. Diao

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
74Ghi được88
53Thủng lưới30
1.9Bàn thắng mỗi trận2.15
10Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu