MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Inter Bratislava

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs Inter Bratislava

Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 3-1 Inter Bratislava tại 2. liga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 1, hòa 1, Inter Bratislava thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 1
Phong độ
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
LDWDW Inter Bratislava
  1. 32' M. Mynar 1-0
  2. 38' R. Bozik 2-0
  3. 39' D. Straka
  4. 41' S. Javorcek 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' Adebayo D. Ziska
  7. 46' V. Tatar D. Straka
  8. 47' M. Kusnir
  9. 67' B. Polevka J. Piroska
  10. 69' F. Liszka S. Javorcek
  11. 69' A. Celko R. Bozik
  12. 72' S. Maslej
  13. 72' A. Celko
  14. 77' 3-1 A. Celkophản lưới
  15. 78' M. Benadik S. Samaj
  16. 78' M. Matejcik A. Kacerik
  17. 87' S. Urbanik P. Kotroczo
  18. FT3-1

Đội hình

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: Martin Kuciak
  1. 73M. Bastek
  2. 4M. Mynar
  3. 23D. Kucharcik
  4. 3D. Chaban
  5. 13P. Kotroczo ▼ 87'
  6. 12S. Samaj ▼ 78'
  7. 9S. Maslej
  8. 16M. Curik
  9. 8S. Javorcek ▼ 69'
  10. 22R. Bozik ▼ 69'
  11. 7A. Kacerik ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 18F. Liszka ▲ 69'
  2. 11M. Benadik ▲ 78'
  3. 19A. Celko ▲ 69'
  4. 24M. Urbanik
  5. 14S. Urbanik ▲ 87'
  6. 20M. Matejcik ▲ 78'
  7. 1M. Marusak
Inter Bratislava HLV: Vladimir Cifranic
  1. 24M. Sulla
  2. 23D. Ziska ▼ 46'
  3. 2K. Mihalek
  4. 3A. Lami
  5. 5L. Remen
  6. 6D. Straka ▼ 46'
  7. 7D. Franke
  8. 9A. Toth
  9. 12T. Vantruba
  10. 21M. Kusnir
  11. 33J. Piroska ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 13R. Kubovic
  2. 16Adebayo ▲ 46'
  3. 14B. Polevka ▲ 67'
  4. 18D. Nestrak
  5. 20P. Bellas
  6. 22V. Tatar ▲ 46'
  7. 1P. Sokol
  8. 30M. Hamrak

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petržalka
8 17 - 6 +11 21
2
Šamorín
8 18 - 9 +9 21
3
FK Pohronie
8 16 - 11 +5 16
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
8 14 - 12 +2 16
5
Baník Lehota p.Vtáčnikom
8 13 - 10 +3 13
6
MŠK Žilina II
8 8 - 7 +1 13
7
Tatran Prešov
8 10 - 11 -1 13
8
Inter Bratislava
8 16 - 10 +6 11
9
Zlaté Moravce
8 10 - 7 +3 11
10
FC Slovan Galanta
8 7 - 12 -5 10
11
Liptovský Mikuláš
8 13 - 11 +2 9
12
ŠK Slovan Bratislava II
8 11 - 12 -1 8
13
OFK Malženice
8 10 - 12 -2 7
14
Humenné
8 5 - 12 -7 6
15
Lokomotíva Zvolen
8 5 - 13 -8 3
16
FO Bytča
8 5 - 23 -18 3

So sánh

13Trận đấu12
27Ghi được26
19Thủng lưới12
2.08Bàn thắng mỗi trận2.17
1Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu