MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs Inter Bratislava
Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 0-2 Inter Bratislava tại 2. liga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 1, hòa 1, Inter Bratislava thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
- Phong độ
- LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
- LDWDW Inter Bratislava
- 10' K. Mihalek
- 14' D. Chaban
- 15' S. Misik
- HT0-0
- 46' ▲ M. Dumbuya ▼ D. Nestrak
- 46' ▲ R. Konios ▼ A. Toth
- 46' ▲ A. Sloboda ▼ R. Bozik
- 46' ▲ D. Grassini ▼ S. Misik
- 57' Y. Diop
- 71' ▲ A. Gaborik ▼ P. Kotroczo
- 71' ▲ F. Liszka ▼ J. Tancik
- 73' ▲ M. Kusnir ▼ B. Turcak
- 78' R. Konios
- 81' 0-1 K. Mihalek
- 83' ▲ M. Garcia ▼ J. Piroska
- 89' A. Sloboda
- 90' 0-2 I. Betik11m
- 90' ▲ P. Spak ▼ T. Vantruba
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Teplan
- 17R. Zemko
- 23D. Kucharcik
- 3D. Chaban
- 16M. Curik
- 6S. Misik ▼ 46'
- 8D. Potoma
- 13P. Kotroczo ▼ 71'
- 77J. Tancik ▼ 71'
- 9F. Firbacher
- 22R. Bozik ▼ 46'
Dự bị 8
- 20M. Matejcik
- 18F. Liszka ▲ 71'
- 11A. Sloboda ▲ 46'
- 19A. Celko
- 5D. Grassini ▲ 46'
- 7D. Kabat
- 10A. Gaborik ▲ 71'
- 73M. Bastek
- 24M. Sulla
- 2K. Mihalek
- 5L. Remen
- 8M. Sokol
- 9A. Toth ▼ 46'
- 10B. Turcak ▼ 73'
- 12T. Vantruba ▼ 90'
- 14Y. Diop
- 17I. Betik
- 18D. Nestrak ▼ 46'
- 33J. Piroska ▼ 83'
Dự bị 7
- 3R. Konios ▲ 46'
- 4M. Dumbuya ▲ 46'
- 11P. Spak ▲ 90'
- 15T. Balko
- 21M. Kusnir ▲ 73'
- 23M. Garcia ▲ 83'
- 1P. Sokol
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
49Ghi được47
61Thủng lưới41
1.32Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai20