Inter Bratislava
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Inter Bratislava vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Inter Bratislava 1-1 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Inter Bratislava thắng 1, hòa 1, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 3
Phong độ
LDWDW Inter Bratislava
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
  1. 18' P. Bellas 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Vantruba T. Balko
  4. 56' 1-1 M. Boris
  5. 60' K. Meszaros P. Bellas
  6. 60' J. Piroska S. Sefcik
  7. 65' B. Turcak
  8. 68' A. Toth K. Mihalek
  9. 68' Arthur B. Turcak
  10. 76' J. Kubala R. Bozik
  11. 83' A. Celko T. Vavrik
  12. 90' K. Meszaros
  13. 90' D. Guncaga J. Tancik
  14. FT1-1

Đội hình

Inter Bratislava HLV: Marian Sarmir
  1. 24M. Sulla
  2. 2K. Mihalek ▼ 68'
  3. 3R. Konios
  4. 4C. Madubuegwu
  5. 5L. Remen
  6. 8M. Sokol
  7. 10B. Turcak ▼ 68'
  8. 14S. Sefcik ▼ 60'
  9. 15T. Balko ▼ 46'
  10. 16T. Ba
  11. 20P. Bellas ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 6A. Pancik
  2. 7K. Meszaros ▲ 60'
  3. 9A. Toth ▲ 68'
  4. 11P. Spak
  5. 12T. Vantruba ▲ 46'
  6. 19E. Vyskoc
  7. 21Arthur ▲ 68'
  8. 33J. Piroska ▲ 60'
  9. 1P. Sokol
MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: Peter Jakus
  1. 21M. Teplan
  2. 16M. Curik
  3. 23D. Kucharcik
  4. 4M. Vaclav
  5. 10A. Cisar
  6. 17R. Zemko
  7. 6S. Misik
  8. 22R. Bozik ▼ 76'
  9. 27M. Boris
  10. 77J. Tancik ▼ 90'
  11. 9T. Vavrik ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 18F. Liszka
  2. 12A. Bastek
  3. 5J. Kubala ▲ 76'
  4. 20M. Matejcik
  5. 19A. Celko ▲ 83'
  6. 24D. Guncaga ▲ 90'
  7. 8A. Hradnansky
  8. 73M. Bastek

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dukla Banská Bystrica
30 61 - 25 +36 66
2
Lokomotíva Zvolen
30 46 - 36 +10 49
3
Liptovský Mikuláš
30 55 - 47 +8 48
4
Petržalka
30 45 - 31 +14 48
5
OFK Malženice
30 44 - 38 +6 47
6
FK Pohronie
30 47 - 35 +12 44
7
Zlaté Moravce
30 57 - 49 +8 44
8
Inter Bratislava
30 35 - 36 -1 42
9
ŠK Slovan Bratislava II
30 45 - 48 -3 40
10
Šamorín
30 44 - 46 -2 38
11
Baník Lehota p.Vtáčnikom
30 41 - 52 -11 35
12
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 38 - 49 -11 33
13
MŠK Žilina II
30 43 - 59 -16 33
14
Slávia TU Košice
30 38 - 54 -16 32
15
MŠK Púchov
30 33 - 50 -17 29
16
MFK Stará Ľubovňa
30 35 - 52 -17 26
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
47Ghi được49
41Thủng lưới61
1.34Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu