Lokomotíva Zvolen vs Liptovský Mikuláš
Tỷ số chung cuộc: Lokomotíva Zvolen 2-1 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lokomotíva Zvolen thắng 4, hòa 3, Liptovský Mikuláš thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Areál MFK Lokomotíva Zvolen, Zvolen
- Phong độ
- LDWLL Lokomotíva Zvolen
- LWLDL Liptovský Mikuláš
- 25' A. Daneji
- 35' J. Sylvestr11m 1-0
- 40' J. Holp
- 45'+1 J. Holp
- 45'+1 J. Holp
- HT1-0
- 48' A. Macejko
- 50' M. Gono
- 62' ▲ S. Adayilo ▼ B. Petrak
- 62' ▲ V. Uradnik ▼ M. Koros
- 62' ▲ E. Okonji ▼ S. Gladis
- 66' F. Mraz
- 67' V. Uradnik 2-0
- 69' ▲ P. Onuoha ▼ M. Gono
- 75' ▲ T. Stas ▼ F. Mraz
- 75' ▲ S. Mojcak ▼ M. Franko
- 75' ▲ S. Kucharik ▼ T. Gerat
- 87' ▲ O. Patrnciak ▼ V. Toth
- 87' ▲ J. Nosko ▼ L. Vrekic
- 90' 2-1 T. Stas
- FT2-1
Đội hình
- 22A. Krejci
- 2L. Filipiak
- 3E. Gasko
- 4V. Toth ▼ 87'
- 10M. Gono ▼ 69'
- 12L. Dvorsky
- 17M. Koros ▼ 62'
- 21J. Sylvestr
- 33B. Petrak ▼ 62'
- 78L. Vrekic ▼ 87'
- 91M. Starsi
Dự bị 8
- 1M. Mraz
- 31S. Kocka
- 9S. Blihar
- 11P. Onuoha ▲ 69'
- 13O. Patrnciak ▲ 87'
- 15J. Nosko ▲ 87'
- 16S. Adayilo ▲ 62'
- 20V. Uradnik ▲ 62'
- 30A. Slancik
- 18S. Gladis ▼ 62'
- 12F. Mraz ▼ 75'
- 9M. Franko ▼ 75'
- 26J. Holp
- 10R. Bartos
- 27A. Daneji
- 28M. Piter-Bucko
- 20P. Majercik
- 7A. Macejko
- 8T. Gerat ▼ 75'
Dự bị 8
- 1Z. Pereganets
- 14R. Pecarka
- 4M. Slaninka
- 19L. Laura
- 17E. Okonji ▲ 62'
- 11T. Stas ▲ 75'
- 15S. Mojcak ▲ 75'
- 21S. Kucharik ▲ 75'
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
66Ghi được89
54Thủng lưới75
1.53Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai53