Lokomotíva Zvolen vs Liptovský Mikuláš
Tỷ số chung cuộc: Lokomotíva Zvolen 3-1 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lokomotíva Zvolen thắng 4, hòa 3, Liptovský Mikuláš thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Areál MFK Lokomotíva Zvolen, Zvolen
- Phong độ
- LDWLL Lokomotíva Zvolen
- LWLDL Liptovský Mikuláš
- 6' P. Onuoha 1-0
- 20' R. Pecarka
- 30' J. Nosko
- 32' V. Úradník 2-0
- 33' P. Onuoha
- 40' ▲ A. Macejko ▼ G. Marek
- 45' D. Prytykovsky
- HT2-0
- 46' ▲ S. Svetlík ▼ P. Onuoha
- 46' S. Rák 3-0
- 59' ▲ F. Mráz ▼ P. Voško
- 59' ▲ K. Jamonts ▼ T. Staš
- 63' F. Shudeiwa
- 66' S. Svetlik
- 69' ▲ M. Bobček ▼ R. Bartoš
- 70' ▲ M. Sučák ▼ S. Rák
- 70' ▲ M. Šmatlák ▼ V. Úradník
- 75' ▲ S. Urgela ▼ M. Köröš
- 82' ▲ Š. Kollár ▼ G. Snitka
- 83' S. Kollar
- 85' 3-1 Ľ. Laura
- 90' M. Bobcek
- 90' S. Urgela
- FT3-1
Đội hình
- 22A. Krejčí
- 15J. Nosko
- 9P. Prikryl
- 3E. Gaško
- 20V. Úradník ▼ 70'
- 16G. Snitka ▼ 82'
- 8P. Bača
- 19P. Solivajs
- 7S. Rák ▼ 70'
- 17M. Köröš ▼ 75'
- 11P. Onuoha ▼ 46'
Dự bị 9
- 21S. Svetlík ▲ 46'
- 33M. Sučák ▲ 70'
- 99M. Šmatlák ▲ 70'
- 78S. Urgela ▲ 75'
- 14Š. Kollár ▲ 82'
- 2L. Michaleje
- 12P. Telúch
- 13I. Šteiniger
- 31D. Kúdelčík
- 1D. Húska
- 3D. Prytykovskyi
- 24M. Capko
- 14R. Pečarka
- 18G. Marek ▼ 40'
- 10R. Bartoš ▼ 69'
- 8T. Gerát
- 11T. Staš ▼ 59'
- 22F. Shudeiwa
- 19Ľ. Laura
- 17P. Voško ▼ 59'
Dự bị 6
- 23A. Macejko ▲ 40'
- 12F. Mráz ▲ 59'
- 26K. Jamonts ▲ 59'
- 9M. Bobček ▲ 69'
- 28S. Jurčo
- 99M. Kuchynskyi
Thống kê
05
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 41 - 18 | +23 | 52 | |
| 3 | 26 | 45 - 29 | +16 | 46 | |
| 4 | 26 | 42 - 35 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 42 - 36 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 32 - 26 | +6 | 37 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 30 - 41 | -11 | 34 | |
| 9 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 33 - 43 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 35 - 54 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 30 | -6 | 24 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu39
30Ghi được74
46Thủng lưới53
1.03Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn25
17Hiệp hai31