Liptovský Mikuláš vs Lokomotíva Zvolen
Tỷ số chung cuộc: Liptovský Mikuláš 1-1 Lokomotíva Zvolen tại 2. liga, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Liptovský Mikuláš thắng 2, hòa 3, Lokomotíva Zvolen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Štadión Liptovský Mikuláš, Liptovský Mikuláš
- Phong độ
- LWLDL Liptovský Mikuláš
- LDWLL Lokomotíva Zvolen
- 33' ▲ S. Barber ▼ D. Prytykovskyi
- 38' P. Abraham
- 38' V. Toth
- 39' O. Reiter11m 1-0
- HT1-0
- 49' T. Gerat
- 54' 1-1 D. Natchkebia11m
- 57' D. Natchkebia
- 60' ▲ P. Onuoha ▼ P. Abrahám
- 60' ▲ V. Úradník ▼ D. Natchkebia
- 73' ▲ F. Mráz ▼ T. Staš
- 75' ▲ A. Macejko ▼ S. Barber
- 77' O. Reiter
- 83' F. Mraz
- 89' R. Bartos
- 89' J. Nosko
- 89' ▲ G. Snitka ▼ M. Köröš
- 90' ▲ S. Urgela ▼ A. Hanes
- FT1-1
Đội hình
- 99M. Kuchynskyi
- 5D. Prytykovskyi ▼ 33'
- 24M. Capko
- 14R. Pečarka
- 10R. Bartoš
- 8T. Gerát
- 11T. Staš ▼ 73'
- 22F. Shudeiwa
- 19Ľ. Laura
- 17P. Voško
- 27O. Reiter
Dự bị 8
- 26S. Barber ▲ 33'
- 12F. Mráz ▲ 73'
- 7A. Macejko ▲ 75'
- 1S. Haviar
- 4M. Slaninka
- 6T. Krajčí
- 15M. Bobček
- 21S. Kuchárik
- 22A. Krejčí
- 15J. Nosko
- 3E. Gaško
- 33B. Petrák
- 2D. Prekop
- 91M. Starší
- 4V. Tóth
- 17M. Köröš ▼ 89'
- 13P. Abrahám ▼ 60'
- 10D. Natchkebia ▼ 60'
- 99A. Hanes ▼ 90'
Dự bị 8
- 11P. Onuoha ▲ 60'
- 20V. Úradník ▲ 60'
- 16G. Snitka ▲ 89'
- 78S. Urgela ▲ 90'
- 9P. Prikryl
- 19P. Solivajs
- 21A. Zając
- 31L. Höger
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 41 - 18 | +23 | 52 | |
| 3 | 26 | 45 - 29 | +16 | 46 | |
| 4 | 26 | 42 - 35 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 42 - 36 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 32 - 26 | +6 | 37 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 30 - 41 | -11 | 34 | |
| 9 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 33 - 43 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 35 - 54 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 30 | -6 | 24 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu29
74Ghi được30
53Thủng lưới46
1.9Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai17