Humenné
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Lokomotíva Zvolen

Humenné vs Lokomotíva Zvolen

Tỷ số chung cuộc: Humenné 1-2 Lokomotíva Zvolen tại 2. liga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 1, hòa 0, Lokomotíva Zvolen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 16
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné
Phong độ
WLDLL Humenné
LDWLL Lokomotíva Zvolen
  1. 8' K. Voloshyn
  2. 32' M. Koros
  3. 34' I. Komjaty
  4. 36' 0-1 P. Abrahám
  5. 45'+1 B. Petrak
  6. 45' S. Tatolna 1-1
  7. HT1-1
  8. 54' P. Onuoha V. Úradník
  9. 58' P. Abraham
  10. 59' 1-2 B. Petrák
  11. 60' J. Etim D. Petrík
  12. 62' G. Snitka P. Abrahám
  13. 62' A. Zając M. Köröš
  14. 65' J. Nosko
  15. 72' F. Sitarčík G. Reteno Elekana
  16. 72' S. Sow Š. Sabolčík
  17. 75' V. Toth
  18. 81' S. Sow
  19. 85' M. Üvegeš I. Komjatý
  20. 90'+3 P. Solivajs
  21. 90'+2 P. Solivajs D. Natchkebia
  22. FT1-2

Đội hình

Humenné HLV: M. Jantek
  1. 1M. Bréda
  2. 19I. Komjatý ▼ 85'
  3. 2A. Abuladze
  4. 14S. Tatolna
  5. 7G. Reteno Elekana ▼ 72'
  6. 46D. Petrík ▼ 60'
  7. 4D. Veselý
  8. 21Š. Sabolčík ▼ 72'
  9. 73K. Voloshyn
  10. 29V. Maťaš
  11. 45B. Krstić

Dự bị 7

  1. 97J. Etim ▲ 60'
  2. 16F. Sitarčík ▲ 72'
  3. 11S. Sow ▲ 72'
  4. 20M. Üvegeš ▲ 85'
  5. 8C. Vasiľ
  6. 48R. Benko
  7. 69N. Páriš
Lokomotíva Zvolen HLV: D. Tóth
  1. 31L. Höger
  2. 15J. Nosko
  3. 33B. Petrák
  4. 20V. Úradník ▼ 54'
  5. 12D. Prekop
  6. 91M. Starší
  7. 4V. Tóth
  8. 17M. Köröš ▼ 62'
  9. 13P. Abrahám ▼ 62'
  10. 10D. Natchkebia ▼ 90'
  11. 99A. Hanes

Dự bị 7

  1. 11P. Onuoha ▲ 54'
  2. 16G. Snitka ▲ 62'
  3. 21A. Zając ▲ 62'
  4. 19P. Solivajs ▲ 90'
  5. 6F. Bobrovský
  6. 22A. Krejčí
  7. 78S. Urgela

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu29
33Ghi được30
52Thủng lưới46
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu