Lokomotíva Zvolen
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Humenné

Lokomotíva Zvolen vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: Lokomotíva Zvolen 2-1 Humenné tại 2. liga, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Lokomotíva Zvolen thắng 2, hòa 0, Humenné thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 3
Sân vận động
Areál MFK Lokomotíva Zvolen, Zvolen
Phong độ
LDWLL Lokomotíva Zvolen
WLDLL Humenné
  1. 7' 0-1 F. Sitarčík
  2. 15' V. Úradník 1-1
  3. 42' L. Okunola
  4. HT1-1
  5. 46' S. Svetlík M. Köröš
  6. 46' P. Bača S. Rák
  7. 46' V. Mashchenko A. Šefčík
  8. 46' C. Vasiľ L. Lukčo
  9. 49' V. Úradník 2-1
  10. 64' M. Šmatlák P. Onuoha
  11. 78' P. Solivajs V. Úradník
  12. 85' L. Horváth F. Sitarčík
  13. 85' O. Voitiuk L. Okunola
  14. 87' I. Šteiniger M. Starší
  15. 88' M. Smatlak
  16. FT2-1

Đội hình

Lokomotíva Zvolen HLV: D. Tóth
  1. 31D. Kúdelčík
  2. 15J. Nosko
  3. 9P. Prikryl
  4. 3E. Gaško
  5. 20V. Úradník ▼ 78'
  6. 12P. Telúch
  7. 16G. Snitka
  8. 91M. Starší ▼ 87'
  9. 7S. Rák ▼ 46'
  10. 17M. Köröš ▼ 46'
  11. 11P. Onuoha ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 21S. Svetlík ▲ 46'
  2. 8P. Bača ▲ 46'
  3. 99M. Šmatlák ▲ 64'
  4. 19P. Solivajs ▲ 78'
  5. 13I. Šteiniger ▲ 87'
  6. 14Š. Kollár
  7. 22A. Krejčí
  8. 78S. Urgela
  9. 6M. Mráz
Humenné HLV: J. Škrlík
  1. 1M. Bréda
  2. 20M. Cmiljanović
  3. 18J. Dzúrik
  4. 19I. Komjatý
  5. 16F. Sitarčík ▼ 85'
  6. 27L. Lukčo ▼ 46'
  7. 25A. Šefčík ▼ 46'
  8. 10E. Streňo
  9. 29V. Maťaš
  10. 23V. Bajtoš
  11. 88L. Okunola ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 7V. Mashchenko ▲ 46'
  2. 8C. Vasiľ ▲ 46'
  3. 12L. Horváth ▲ 85'
  4. 77O. Voitiuk ▲ 85'
  5. 9S. Šuľák
  6. 17M. Zlacký
  7. 69N. Páriš
  8. 73K. Voloshyn

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu34
30Ghi được33
46Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu