Slavoj Trebišov
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Pohronie

Slavoj Trebišov vs FK Pohronie

Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 0-3 FK Pohronie tại 2. liga, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 0, hòa 3, FK Pohronie thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 30
Sân vận động
Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
Phong độ
WLLWL Slavoj Trebišov
LWWWW FK Pohronie
  1. 8' 0-1 P. Mazan11m
  2. 14' 0-2 O. Lovyniuk
  3. 45'+2 V. Bajtos
  4. 45'+3 D. Stranak
  5. HT0-2
  6. 54' M. Tandara
  7. 56' T. Ilinjo B. Jinjolava
  8. 56' Song Hwan-Yeong F. Pálfi
  9. 56' B. Iseni F. Pavúk
  10. 58' 0-3 A. Horvát
  11. 63' M. Schlossár Š. Pekár
  12. 67' V. Bajtos
  13. 67' V. Bajtos
  14. 72' J. Škovran V. Tatár
  15. 72' E. Urbaniek F. Tangiri
  16. 72' V. Barbora O. Lovyniuk
  17. 82' F. Tatar P. Mazan
  18. FT0-3

Đội hình

Slavoj Trebišov HLV: O. Desiatnik
  1. 22D. Slávik
  2. 14F. Pavúk ▼ 56'
  3. 17M. Tandara
  4. 6E. Matta
  5. 3R. Buhaj
  6. 8M. Matúš
  7. 23V. Bajtoš
  8. 19F. Pálfi ▼ 56'
  9. 20B. Jinjolava ▼ 56'
  10. 9V. Tatár ▼ 72'
  11. 15F. Tangiri ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 4T. Ilinjo ▲ 56'
  2. 13Song Hwan-Yeong ▲ 56'
  3. 2B. Iseni ▲ 56'
  4. 18J. Škovran ▲ 72'
  5. 24E. Urbaniek ▲ 72'
  6. 7B. Druga
  7. 11M. Hila
  8. 25M. Wyparło
  9. 21P. Sukovský
FK Pohronie HLV: N. Gula
  1. 84M. Jurička
  2. 27D. Straňák
  3. 32N. Šikula
  4. 3M. Jatta
  5. 10P. Mazan ▼ 82'
  6. 97M. Ľupták
  7. 4D. Bonsu
  8. 26J. Jokel
  9. 8O. Lovyniuk ▼ 72'
  10. 9Š. Pekár ▼ 63'
  11. 7A. Horvát

Dự bị 5

  1. 31M. Schlossár ▲ 63'
  2. 2V. Barbora ▲ 72'
  3. 28F. Tatar ▲ 82'
  4. 12Ľ. Kupčík
  5. 20I. Šemrinec

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
47Ghi được66
77Thủng lưới74
1.18Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu