Slavoj Trebišov
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Pohronie

Slavoj Trebišov vs FK Pohronie

Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 1-1 FK Pohronie tại 2. liga, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 0, hòa 3, FK Pohronie thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 8
Sân vận động
Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
Trọng tài
I. Valent
Phong độ
WLLWL Slavoj Trebišov
LWWWW FK Pohronie
  1. 7' S. Urgela
  2. 8' R. Begala
  3. 40' Mateus
  4. 45' M. Novák 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' C. Steinhübel P. Abrahám
  7. 46' A. Berisha V. Tatár
  8. 52' E. Matta
  9. 55' Mateus
  10. 55' Mateus
  11. 57' N. Brodziansky S. Urgela
  12. 62' V. Bajtoš P. Kolesár
  13. 65' D. Laktionov J. Čunta
  14. 66' 1-1 C. Steinhübel11m
  15. 70' B. Zsemlye M. Novák
  16. 82' S. Kovalčin S. Danko
  17. 87' O. Cíferský B. Krén
  18. 90'+2 A. Slancik
  19. FT1-1

Đội hình

Slavoj Trebišov HLV: G. Geri
  1. 21F. Dlubáč
  2. 6E. Matta
  3. 13S. Jenat
  4. 5P. Rokyta
  5. 15S. Danko ▼ 82'
  6. 10P. Kolesár ▼ 62'
  7. 4T. Ilinjo
  8. 8R. Begala
  9. 14M. Novák ▼ 70'
  10. 17S. Ridwan
  11. 9K. Ikugar

Dự bị 8

  1. 23V. Bajtoš ▲ 62'
  2. 7B. Zsemlye ▲ 70'
  3. 11S. Kovalčin ▲ 82'
  4. 12A. Mokoš
  5. 16F. Sitarčík
  6. 18V. Rusnák
  7. 1Ľ. Pap
  8. 22A. Ikuepamitan
FK Pohronie HLV: P. Lérant
  1. 1A. Slančík
  2. 38M. Klabník
  3. 6A. Štrba
  4. 22B. Krén ▼ 87'
  5. 3A. Holub
  6. 40Mateus
  7. 18P. Blahút
  8. 19S. Urgela ▼ 57'
  9. 13P. Abrahám ▼ 46'
  10. 28J. Čunta ▼ 65'
  11. 21V. Tatár ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 11C. Steinhübel ▲ 46'
  2. 24A. Berisha ▲ 46'
  3. 31N. Brodziansky ▲ 57'
  4. 14D. Laktionov ▲ 65'
  5. 8O. Cíferský ▲ 87'
  6. 2V. Barbora
  7. 70F. Regitko
  8. 89C. Hogg

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
46Ghi được54
60Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu