FK Pohronie
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slavoj Trebišov

FK Pohronie vs Slavoj Trebišov

Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 3-0 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 5, hòa 3, Slavoj Trebišov thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 23
Sân vận động
Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
Trọng tài
T. Batiz
Phong độ
LWWWW FK Pohronie
WLLWL Slavoj Trebišov
  1. 23' D. Sydorenko
  2. 28' F. Sitarcik
  3. HT0-0
  4. 46' R. Sanusi J. Čunta
  5. 55' E. Matta
  6. 58' P. Mazan11m 1-0
  7. 59' J. Sova
  8. 61' Y. Kovalenko D. Sydorenko
  9. 62' M. Novak
  10. 65' A. Holub
  11. 68' A. Džanković S. Urgela
  12. 72' S. Kovalčin F. Sitarčík
  13. 73' D. Laktionov M. Pittner
  14. 77' Y. Kovalenko
  15. 78' A. Džanković 2-0
  16. 79' T. Vaľovčin J. Sova
  17. 80' E. Mattaphản lưới 3-0
  18. 83' E. Matta
  19. 83' E. Matta
  20. 87' K. Obadal V. Barbora
  21. 87' V. Tatár P. Mazan
  22. FT3-0

Đội hình

FK Pohronie HLV: R. Urgela
  1. 90A. Danko
  2. 19P. Prikryl
  3. 97M. Pittner ▼ 73'
  4. 28J. Čunta ▼ 46'
  5. 2V. Barbora ▼ 87'
  6. 3A. Holub
  7. 74M. Netolický
  8. 7E. Grendel
  9. 10P. Mazan ▼ 87'
  10. 29F. Mráz
  11. 8S. Urgela ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 27R. Sanusi ▲ 46'
  2. 5A. Džanković ▲ 68'
  3. 14D. Laktionov ▲ 73'
  4. 11K. Obadal ▲ 87'
  5. 21V. Tatár ▲ 87'
  6. 1A. Slančík
  7. 32P. Hanes
  8. 45B. Veljić
  9. 13M. Belko
Slavoj Trebišov HLV: G. Geri
  1. 21F. Dlubáč
  2. 4T. Ilinjo
  3. 20D. Špak
  4. 6E. Matta
  5. 19J. Sova ▼ 79'
  6. 3D. Sydorenko ▼ 61'
  7. 15S. Danko
  8. 8R. Begala
  9. 16F. Sitarčík ▼ 72'
  10. 14M. Novák
  11. 17B. Gáll

Dự bị 8

  1. 11Y. Kovalenko ▲ 61'
  2. 7S. Kovalčin ▲ 72'
  3. 9T. Vaľovčin ▲ 79'
  4. 1Ľ. Pap
  5. 12A. Mokoš
  6. 18V. Rusnák
  7. 22A. Ikuepamitan
  8. 13R. Girman

Thống kê

01
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
54Ghi được46
58Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu