Slavoj Trebišov vs FK Spišská Nová Ves
Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 1-0 FK Spišská Nová Ves tại 2. liga, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 4, hòa 0, FK Spišská Nová Ves thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
- Phong độ
- WLLWL Slavoj Trebišov
- WDLLW FK Spišská Nová Ves
- 25' D. Martinko
- 32' L. Ontko
- 41' E. Matta
- HT0-0
- 52' A. Gavrylenko
- 53' V. Bajtos
- 57' ▲ M. Smieško ▼ V. Tatár
- 57' ▲ Pablo ▼ V. Bajtoš
- 57' ▲ J. Flórez ▼ B. Druga
- 67' ▲ Š. Ištvánik ▼ L. Ontko
- 75' M. Matus
- 82' D. Slavik
- 87' ▲ F. Tangiri ▼ M. Novák
- 88' ▲ R. Chodníček ▼ J. Etim
- 90'+5 R. Chodnicek
- 90'+5 R. Begala
- 90' ▲ J. Kamenický ▼ J. Škovran
- 90'+6 R. Begala11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 22D. Slávik
- 4T. Ilinjo
- 6E. Matta
- 3R. Buhaj
- 8R. Begala
- 16F. Sitarčík
- 13M. Novák ▼ 87'
- 18M. Matúš
- 7B. Druga ▼ 57'
- 2V. Bajtoš ▼ 57'
- 9V. Tatár ▼ 57'
Dự bị 9
- 11M. Smieško ▲ 57'
- 20Pablo ▲ 57'
- 15J. Flórez ▲ 57'
- 19F. Tangiri ▲ 87'
- 5I. Vasiljević
- 10J. Harčár
- 17T. Vaľovčin
- 21Ľ. Pap
- 12N. Matta
- 22F. Baláž
- 90K. Zekucia
- 8T. Baranyi
- 66M. Janečka
- 16D. Martinko
- 6L. Ontko ▼ 67'
- 13A. Havrylenko
- 12J. Etim ▼ 88'
- 4W. Lasso
- 7J. Škovran ▼ 90'
- 5S. Smorada
Dự bị 9
- 10Š. Ištvánik ▲ 67'
- 15R. Chodníček ▲ 88'
- 17J. Kamenický ▲ 90'
- 1M. Hamrák
- 9M. Kunzo
- 14Š. Petrík
- 19V. Vakulinskyi
- 20M. Pribula
- 23A. Kourouma
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 28 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 64 - 29 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 53 - 21 | +32 | 63 | |
| 4 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 5 | 30 | 54 - 49 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 48 - 38 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 53 - 48 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 57 - 62 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 50 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 49 - 56 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 46 - 55 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 27 - 68 | -41 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 55 | -33 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
47Ghi được30
77Thủng lưới71
1.18Bàn thắng mỗi trận0.77
9Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai15