Tanjong Pagar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Young Lions

Tanjong Pagar vs Young Lions

Tỷ số chung cuộc: Tanjong Pagar 0-1 Young Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanjong Pagar thắng 3, hòa 3, Young Lions thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 17
Phong độ
LLLLW Tanjong Pagar
LLLDL Young Lions
  1. 5' 0-1 Sergio Mendonca
  2. HT0-1
  3. 53' Abner Vinicius
  4. 59' S. Sazali S. Nishikawa
  5. 61' Zenivio
  6. 64' S. Akmal
  7. 69' A. Robson
  8. 70' F. Rahmat V. Canavaro
  9. 70' A. Ismit S. Suhaimi
  10. 76' A. Syafiz N. Mao
  11. 85' S. Masnawi Lee Chan-Woo
  12. 85' I. Mohamed J. Djile
  13. 86' J. Little H. Spence
  14. 90'+5 Sergio Mendonca
  15. FT0-1

Đội hình

Tanjong Pagar HLV: Noh Alam Shah
  1. 19Z. Nizam
  2. 5S. Akmal
  3. 16R. Rahman
  4. 4Kim Ri-Gwan
  5. 11Zenivio
  6. 44Lee Chan-Woo ▼ 85'
  7. 20Lijing Cai
  8. 25S. Nishikawa ▼ 59'
  9. 21V. Canavaro ▼ 70'
  10. 32S. Suhaimi ▼ 70'
  11. 45J. Djile ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 1M. Silva
  2. 12K. Syed Rusydi
  3. 3S. Sazali ▲ 59'
  4. 6F. Rahmat ▲ 70'
  5. 14S. Masnawi ▲ 85'
  6. 17N. Eunos
  7. 22N. Ilham
  8. 27A. Aliman
  9. 34S. Pillai
  10. 40H. Zulkifli
  11. 47I. Mohamed ▲ 85'
  12. 66A. Ismit ▲ 70'
Young Lions HLV: Firdaus Kassim
  1. 31I. Mahbud
  2. 20F. Fazli
  3. 66A. Qaiyyim
  4. 15M. Mosses
  5. 46L. Fathi
  6. 11H. Spence ▼ 86'
  7. 62D. Herwan
  8. 6A. Robson
  9. 33N. Mao ▼ 76'
  10. 9Sergio Mendonca
  11. 7Abner Vinicius

Dự bị 9

  1. 32A. Saravanan
  2. 3J. Little ▲ 86'
  3. 10A. Syafiz ▲ 76'
  4. 17I. Fandi
  5. 27G. Sahoo
  6. 29C. Cheong
  7. 47N. Beninger
  8. 51Y. Rais
  9. 54A. Reefqy

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

21Trận đấu21
17Ghi được12
63Thủng lưới60
0.81Bàn thắng mỗi trận0.57
0Giữ sạch lưới1
18Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu