Tanjong Pagar
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Young Lions

Tanjong Pagar vs Young Lions

Tỷ số chung cuộc: Tanjong Pagar 1-3 Young Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanjong Pagar thắng 3, hòa 3, Young Lions thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 14
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
LLLLW Tanjong Pagar
LLLDL Young Lions
  1. 6' 0-1 J. Kobayashi
  2. 36' S. Nishikawa 1-1
  3. 41' 1-2 D. Qayyum
  4. HT1-2
  5. 46' A. Azman F. Jafiri
  6. 46' C. Seddon P. Malumandsoko
  7. 54' 1-3 K. Teo
  8. 60' S. Cisse
  9. 62' S. Suhaimi R. Ramadhani
  10. 68' K. Nadim D. Qayyum
  11. 74' I. Enomoto
  12. 74' A. Aw Aizil Yazid
  13. 82' A. Akbar S. Masnawi
  14. FT1-3

Đội hình

Tanjong Pagar HLV: H. Jailani
  1. 18F. Iskandar
  2. 15F. Roslan
  3. 4P. Malumandsoko ▼ 46'
  4. 5S. Akmal
  5. 2F. Jafiri ▼ 46'
  6. 10T. Wada
  7. 25S. Nishikawa
  8. 8R. Ramadhani ▼ 62'
  9. 9S. Cissé
  10. 17S. Masnawi ▼ 82'
  11. 11Zenivio Mota

Dự bị 9

  1. 22A. Azman ▲ 46'
  2. 54C. Seddon ▲ 46'
  3. 32S. Suhaimi ▲ 62'
  4. 6A. Akbar ▲ 82'
  5. 1P. Ekamparam
  6. 3S. Saberin
  7. 14U. Ramle
  8. 16D. Elfian
  9. 28R. Kimura
Young Lions HLV: N. Nasir
  1. 1Aizil Yazid ▼ 74'
  2. 5J. Kobayashi
  3. 26N. Abdullah
  4. 11F. Zulkifli
  5. 2R. Suhaimi
  6. 3Aqil Yazid ▼ 74'
  7. 15K. Teo
  8. 7K. Kobayashi
  9. 8K. Ogawa
  10. 9I. Enomoto
  11. 24D. Qayyum ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 42K. Nadim ▲ 68'
  2. 19A. Aw ▲ 74'
  3. 6S. Hilman
  4. 10A. Syafiz
  5. 23T. Ang
  6. 4I. Mustaqim
  7. 33E. Pinto
  8. 55J. Tan
  9. 77D. Crichton

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

38Trận đấu40
43Ghi được68
117Thủng lưới104
1.13Bàn thắng mỗi trận1.7
3Giữ sạch lưới3
30Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu