Young Lions
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Tanjong Pagar

Young Lions vs Tanjong Pagar

Tỷ số chung cuộc: Young Lions 3-2 Tanjong Pagar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 22 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Young Lions thắng 4, hòa 3, Tanjong Pagar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 5
Phong độ
LLLDL Young Lions
LLLLW Tanjong Pagar
  1. 24' 0-1 S. Suhaimi
  2. 40' 0-2 S. Cissé
  3. 44' D. Qayyum
  4. 45' A. Syafiz 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' F. Zulkifli D. Qayyum
  7. 46' Zenivio Mota D. Elfian
  8. 54' F. Zulkifli
  9. 55' K. Nadim 2-2
  10. 62' J. Tan A. Syafiz
  11. 73' N. A. Abdullah
  12. 73' A. Ismit A. Azman
  13. 75' A. Aw K. Nadim
  14. 82' I. Enomoto 3-2
  15. 83' S. Masnawi S. Akmal
  16. 90'+7 F. Fazli N. Abdullah
  17. FT3-2

Đội hình

Young Lions HLV: N. Nasir
  1. 1Aizil Yazid
  2. 5J. Kobayashi
  3. 26N. Abdullah ▼ 90'
  4. 3Aqil Yazid
  5. 15K. Teo
  6. 7K. Kobayashi
  7. 10A. Syafiz ▼ 62'
  8. 8K. Ogawa
  9. 9I. Enomoto
  10. 24D. Qayyum ▼ 46'
  11. 42K. Nadim ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 11F. Zulkifli ▲ 46'
  2. 55J. Tan ▲ 62'
  3. 19A. Aw ▲ 75'
  4. 20F. Fazli ▲ 90'
  5. 23T. Ang
  6. 4I. Mustaqim
  7. 21D. Haqimi
  8. 31R. Sanizal
  9. 27S. Garv
Tanjong Pagar HLV: H. Jailani
  1. 1P. Ekamparam
  2. 19T. Talipov
  3. 15F. Roslan
  4. 5S. Akmal ▼ 83'
  5. 16D. Elfian ▼ 46'
  6. 10T. Wada
  7. 25S. Nishikawa
  8. 22A. Azman ▼ 73'
  9. 21S. Paunović
  10. 32S. Suhaimi
  11. 9S. Cissé

Dự bị 9

  1. 11Zenivio Mota ▲ 46'
  2. 12A. Ismit ▲ 73'
  3. 17S. Masnawi ▲ 83'
  4. 3S. Saberin
  5. 6A. Akbar
  6. 14U. Ramle
  7. 18F. Iskandar
  8. 28R. Kimura
  9. 58A. Aliman

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

40Trận đấu38
68Ghi được43
104Thủng lưới117
1.7Bàn thắng mỗi trận1.13
3Giữ sạch lưới3
31Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu