Young Lions
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Albirex Niigata S

Young Lions vs Albirex Niigata S

Tỷ số chung cuộc: Young Lions 0-2 Albirex Niigata S tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Young Lions thắng 2, hòa 1, Albirex Niigata S thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 12
Phong độ
LLDLL Young Lions
WWWWW Albirex Niigata S
  1. 23' 0-1 S. Nakano · Y. Hyeonju
  2. 31' E. Walmrath N. Beninger
  3. HT0-1
  4. 58' Joilson
  5. 62' H. D. Irwan A. Robson
  6. 62' A. Reefqy A. Syafiz
  7. 62' T. Yokohata Y. Hyeonju
  8. 63' 0-2 S. Nakano
  9. 70' N. Yoshioka K. Ishibashi
  10. 71' N. Singh Z. Suzliman
  11. 72' N. Yoshioka
  12. 76' C. Cheong A. Aw
  13. 78' A. Reefqy
  14. 81' S. Firdaus
  15. 83' H. Shahrol A. Rasaq
  16. 83' D. Qayyum S. Firdaus
  17. FT0-2

Đội hình

Young Lions HLV: Firdaus Kassim
  1. 31I. Mahbud
  2. 20F. Fazli
  3. 4Joilson
  4. 6A. Robson ▼ 62'
  5. 21K. Teo
  6. 47N. Beninger ▼ 31'
  7. 8A. Aw ▼ 76'
  8. 11H. Spence
  9. 10A. Syafiz ▼ 62'
  10. 9Sergio Mendonca
  11. 7Abner Vinicius

Dự bị 10

  1. 1A. Yazid
  2. 12A. Ilyasir
  3. 5E. Walmrath ▲ 31'
  4. 15M. Mosses
  5. 27G. Sahoo
  6. 29C. Cheong ▲ 76'
  7. 34H. D. Irwan ▲ 62'
  8. 51Y. Rais
  9. 54A. Reefqy ▲ 62'
  10. 62D. Herwan
Albirex Niigata S HLV: Keiji Shigetomi
  1. 18H. Sunny
  2. 5K. Lida
  3. 2T. Kim
  4. 16Jo Eun-soo
  5. 39Y. Hyeonju ▼ 62'
  6. 15S. Firdaus ▼ 83'
  7. 3N. Ozawa
  8. 7Z. Suzliman ▼ 71'
  9. 11K. Ishibashi ▼ 70'
  10. 99S. Nakano
  11. 21A. Rasaq ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 1T. Koga
  2. 6N. Yoshioka ▲ 70'
  3. 17H. Shahrol ▲ 83'
  4. 24S. Kadowaki
  5. 25D. Pereira
  6. 8R. Nishimura
  7. 20S. J. Yen
  8. 29D. Qayyum ▲ 83'
  9. 23D. Singh
  10. 10T. Yokohata ▲ 62'
  11. 22N. Singh ▲ 71'
  12. 19S. Bashir

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

21Trận đấu22
12Ghi được50
60Thủng lưới21
0.57Bàn thắng mỗi trận2.27
1Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn15
2Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu