Young Lions
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Albirex Niigata S

Young Lions vs Albirex Niigata S

Tỷ số chung cuộc: Young Lions 3-2 Albirex Niigata S tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Young Lions thắng 2, hòa 1, Albirex Niigata S thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 4
Phong độ
LLDLL Young Lions
WWWWW Albirex Niigata S
  1. 28' 0-1 S. Nakano
  2. 40' S. Mikuniphản lưới 1-1
  3. 44' S. Hoshino
  4. HT1-1
  5. 51' A. Igami A. Recha
  6. 56' R. Suhaimi
  7. 56' N. Abdullah D. Qayyum
  8. 57' 1-2 S. Nakano
  9. 65' A. Aw K. Nadim
  10. 65' F. Zulkifli A. Syafiz
  11. 67' K. Teo
  12. 71' A. Shamim D. Goh
  13. 74' A. Aw
  14. 79' I. Enomoto 2-2
  15. 80' F. Rahmat J. Kobayashi
  16. 80' R. Hayek Aqil Yazid
  17. 86' A. Aw 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

Young Lions HLV: N. Nasir
  1. 1Aizil Yazid ▼ 80'
  2. 5J. Kobayashi ▼ 80'
  3. 2R. Suhaimi
  4. 3Aqil Yazid ▼ 80'
  5. 15K. Teo
  6. 7K. Kobayashi
  7. 10A. Syafiz ▼ 65'
  8. 8K. Ogawa
  9. 9I. Enomoto
  10. 24D. Qayyum ▼ 56'
  11. 42K. Nadim ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 26N. Abdullah ▲ 56'
  2. 19A. Aw ▲ 65'
  3. 11F. Zulkifli ▲ 65'
  4. 16F. Rahmat ▲ 80'
  5. 37R. Hayek ▲ 80'
  6. 12D. Haziq
  7. 32U. Sujuandy
  8. 25I. Anaqi
  9. 55J. Tan
Albirex Niigata S HLV: K. Yoshinaga
  1. 18H. Sunny
  2. 41S. Mikuni
  3. 4K. Kawachi
  4. 10Y. Otake
  5. 7A. Recha ▼ 51'
  6. 28G. Low
  7. 11D. Goh ▼ 71'
  8. 15S. Firdaus
  9. 24W. Ho
  10. 9S. Hoshino
  11. 58S. Nakano

Dự bị 9

  1. 6A. Igami ▲ 51'
  2. 20A. Shamim ▲ 71'
  3. 1D. Pereira
  4. 17S. Basheer
  5. 19S. Bashir
  6. 31D. Martens
  7. 42H. Kamarudin
  8. 52J. Yoshimura
  9. 54K. Austin

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

40Trận đấu39
68Ghi được63
104Thủng lưới96
1.7Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu