Albirex Niigata S
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Young Lions

Albirex Niigata S vs Young Lions

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 2-1 Young Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 7, hòa 1, Young Lions thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 12
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
WWWWW Albirex Niigata S
LLDLL Young Lions
  1. 2' S. Nakano 1-0
  2. 7' S. Firdaus
  3. 9' F. Rahmat
  4. 15' K. Teo
  5. 40' S. Nakano
  6. 44' Ho Wai Loon
  7. 45' K. Kobayashi
  8. HT1-0
  9. 46' Y. Takahagi W. Ho
  10. 46' S. Garv F. Rahmat
  11. 54' 1-1 S. Mikuniphản lưới
  12. 57' D. Goh
  13. 68' S. Hoshino 2-1
  14. 78' R. Suhaimi R. Sanizal
  15. 78' J. Tan K. Nadim
  16. 79' A. Shamim D. Goh
  17. 90'+2 S. Bashir A. Igami
  18. FT2-1

Đội hình

Albirex Niigata S HLV: K. Yoshinaga
  1. 18H. Sunny
  2. 41S. Mikuni
  3. 4K. Kawachi
  4. 28G. Low
  5. 11D. Goh ▼ 79'
  6. 15S. Firdaus
  7. 52J. Yoshimura
  8. 6A. Igami ▼ 90'
  9. 24W. Ho ▼ 46'
  10. 9S. Hoshino
  11. 58S. Nakano

Dự bị 9

  1. 8Y. Takahagi ▲ 46'
  2. 20A. Shamim ▲ 79'
  3. 19S. Bashir ▲ 90'
  4. 1D. Pereira
  5. 13I. Adnan
  6. 25Z. Gulam
  7. 31D. Martens
  8. 53H. Norhisam
  9. 54K. Austin
Young Lions HLV: N. Nasir
  1. 23T. Ang
  2. 5J. Kobayashi
  3. 31R. Sanizal ▼ 78'
  4. 26N. Abdullah
  5. 11F. Zulkifli
  6. 15K. Teo
  7. 16F. Rahmat ▼ 46'
  8. 7K. Kobayashi
  9. 8K. Ogawa
  10. 9I. Enomoto
  11. 42K. Nadim ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 27S. Garv ▲ 46'
  2. 2R. Suhaimi ▲ 78'
  3. 55J. Tan ▲ 78'
  4. 1Aizil Yazid
  5. 3Aqil Yazid
  6. 10A. Syafiz
  7. 24D. Qayyum
  8. 4I. Mustaqim
  9. 20F. Fazli

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu40
63Ghi được68
96Thủng lưới104
1.62Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới3
31Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu