Balestier Khalsa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Tampines Rovers

Balestier Khalsa vs Tampines Rovers

Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 0-3 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 2, hòa 3, Tampines Rovers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 10
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
LLWWW Balestier Khalsa
WWDLL Tampines Rovers
  1. 22' 0-1 S. Shahiran
  2. 26' J. Mahler Y. Kobayashi
  3. 37' F. Iyadh
  4. 45'+3 J. Mahler
  5. HT0-1
  6. 49' T. Matic
  7. 50' 0-2 H. Higashikawa · K. Kazama
  8. 57' J. Katusa I. Ang
  9. 70' L. Vujanic
  10. 71' 0-3 J. Mahler · K. Kazama
  11. 74' I. Zayan E. Lim
  12. 74' I. Bin Mohd Shaaban B. Mandic
  13. 76' T. Buhagiar K. Kazama
  14. 76' T. Yoshimoto G. Kweh
  15. 83' O. Yu En H. Higashikawa
  16. 83' Z. Chua S. Shahiran
  17. 89' T. Buhagiar
  18. FT0-3

Đội hình

Balestier Khalsa HLV: Marko Kraljević
  1. 71M. Mustapic
  2. 3T. Salamat
  3. 2D. Teh
  4. 7L. Vujanic
  5. 20F. Iyadh
  6. 18M. Sugita
  7. 14E. Lim ▼ 74'
  8. 11H. Kanadi
  9. 30I. Ang ▼ 57'
  10. 9B. Mandic ▼ 74'
  11. 17T. Matic

Dự bị 9

  1. 16M. Mun
  2. 21H. Ahmad
  3. 22J. Katusa ▲ 57'
  4. 25A. Raushan
  5. 26I. Zayan ▲ 74'
  6. 32S. Hilman
  7. 70V. Karthigaya
  8. 73D. Rasor
  9. 74I. Bin Mohd Shaaban ▲ 74'
Tampines Rovers HLV: Robert Eziakor
  1. 24S. Buhari
  2. 2R. Suhaimi
  3. 4S. Yamashita
  4. 23I. Najeeb
  5. 17A. Haikal
  6. 49Y. Kobayashi ▼ 26'
  7. 8S. Shahiran ▼ 83'
  8. 11G. Kweh ▼ 76'
  9. 88K. Kazama ▼ 76'
  10. 19J. Chew
  11. 25H. Higashikawa ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 44D. Ilya
  2. 6J. Mahler ▲ 26'
  3. 7S. Sumi
  4. 12T. Buhagiar ▲ 76'
  5. 15O. Yu En ▲ 83'
  6. 16D. Fox
  7. 18Z. Chua ▲ 83'
  8. 21I. Hakim
  9. 26T. Yoshimoto ▲ 76'
  10. 55K. Phang

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

21Trận đấu35
44Ghi được88
46Thủng lưới48
2.1Bàn thắng mỗi trận2.51
2Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu