Balestier Khalsa
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tampines Rovers

Balestier Khalsa vs Tampines Rovers

Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 2-2 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 2, hòa 3, Tampines Rovers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 13
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
LLWWW Balestier Khalsa
WWDLL Tampines Rovers
  1. 12' 0-1 S. Kunori
  2. 23' H. Kanadi
  3. 45' I. Sassi 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' J. Gallagher Y. Hanapi
  6. 46' T. Suparno G. Kweh
  7. 55' M. Zlatkovic
  8. 64' M. Sugita
  9. 64' S. Akbar K. Nakamura
  10. 76' F. I'yadh H. Kanadi
  11. 79' 1-2 T. Suparno
  12. 87' S. Shahiran
  13. 87' S. Sazali S. Kunori
  14. 90'+6 A. A. Bin Azmi
  15. 90'+8 Yellow Card
  16. 90'+1 A. Asraf I. Ang
  17. 90'+8 K. Tanaka11m 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 21H. Ahmad
  2. 6M. Mohana
  3. 2D. Teh
  4. 11H. Kanadi ▼ 76'
  5. 30I. Ang ▼ 90'
  6. 7I. Sassi
  7. 8A. Kozar
  8. 17J. Emaviwe
  9. 18M. Sugita
  10. 9R. Fukashiro
  11. 10K. Tanaka

Dự bị 9

  1. 20F. I'yadh ▲ 76'
  2. 19A. Asraf ▲ 90'
  3. 5E. Ong
  4. 13A. Hakeem
  5. 16M. Mun
  6. 22W. Chew
  7. 27R. Bukit
  8. 14E. Lim
  9. 25I. Mika'il
Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 33M. Zlatković
  3. 5A. Adli
  4. 23I. Najeeb
  5. 18Y. Hanapi ▼ 46'
  6. 10K. Nakamura ▼ 64'
  7. 8S. Shahiran
  8. 30F. Ramli
  9. 9B. Kopitović
  10. 11G. Kweh ▼ 46'
  11. 7S. Kunori ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 6J. Gallagher ▲ 46'
  2. 13T. Suparno ▲ 46'
  3. 20S. Akbar ▲ 64'
  4. 22S. Sazali ▲ 87'
  5. 4S. Yamashita
  6. 12J. Chew
  7. 62T. Suknate
  8. 31R. Barudin
  9. 80K. Tan

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu49
101Ghi được138
95Thủng lưới62
2.59Bàn thắng mỗi trận2.82
6Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn36
58Hiệp hai83

Đối đầu

Trang trận đấu