Tampines Rovers
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Balestier Khalsa

Tampines Rovers vs Balestier Khalsa

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 3-3 Balestier Khalsa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 5, hòa 3, Balestier Khalsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 4
Phong độ
WWDLL Tampines Rovers
LLWWW Balestier Khalsa
  1. 6' H. Higashikawa 1-0
  2. 29' 1-1 M. Sugita
  3. 38' H. Kanadi
  4. HT1-1
  5. 46' G. Kweh K. Kazama
  6. 48' G. Kweh 2-1
  7. 68' D. Goh I. Ang
  8. 68' F. Iyadh H. Kanadi
  9. 70' 2-2 M. Mohana
  10. 72' T. Yoshimoto
  11. 74' J. Mahler S. Sumi
  12. 74' S. Akbar J. Chew
  13. 79' G. Kweh 3-2
  14. 83' I. Bin Mohd Shaaban B. Mandic
  15. 88' A. A. Bin Azmi I. Najeeb
  16. 90'+1 M. Sugita
  17. 90'+5 T. Suparno H. Higashikawa
  18. 90' 3-3 T. Matic11m
  19. FT3-3

Đội hình

Tampines Rovers HLV: Robert Eziakor
  1. 24S. Buhari
  2. 23I. Najeeb ▼ 88'
  3. 4S. Yamashita
  4. 16D. Fox
  5. 26T. Yoshimoto
  6. 7S. Sumi ▼ 74'
  7. 88K. Kazama ▼ 46'
  8. 8S. Shahiran
  9. 19J. Chew ▼ 74'
  10. 25H. Higashikawa ▼ 90'
  11. 12T. Buhagiar

Dự bị 12

  1. 49N. Inthacharoen
  2. 5A. A. Bin Azmi ▲ 88'
  3. 6J. Mahler ▲ 74'
  4. 10F. Ramli
  5. 11G. Kweh ▲ 46'
  6. 13T. Suparno ▲ 90'
  7. 17A. Haikal
  8. 20S. Akbar ▲ 74'
  9. 50T. Ndao
  10. 55K. Phang
  11. 68L. Buckley
  12. 74N. Mohammad
Balestier Khalsa HLV: Marko Kraljević
  1. 71M. Mustapic
  2. 2D. Teh
  3. 6M. Mohana
  4. 5M. Subaric
  5. 11H. Kanadi ▼ 68'
  6. 7L. Vujanic
  7. 17T. Matic
  8. 18M. Sugita
  9. 30I. Ang ▼ 68'
  10. 22J. Katusa
  11. 9B. Mandic ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 4S. Hisham
  2. 13D. Goh ▲ 68'
  3. 14E. Lim
  4. 16M. Mun
  5. 19T. Martins
  6. 20F. Iyadh ▲ 68'
  7. 21H. Ahmad
  8. 23L. Farris
  9. 36A. Qaiyyim
  10. 74I. Bin Mohd Shaaban ▲ 83'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

35Trận đấu21
88Ghi được44
48Thủng lưới46
2.51Bàn thắng mỗi trận2.1
11Giữ sạch lưới2
28Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu