Home United
5 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
Balestier Khalsa

Home United vs Balestier Khalsa

Tỷ số chung cuộc: Home United 5-1 Balestier Khalsa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Home United thắng 8, hòa 0, Balestier Khalsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 9
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
DLLDD Home United
LWWWL Balestier Khalsa
  1. 22' Anderson Lopes 1-0
  2. 24' 1-1 B. Mandic
  3. 27' D. Costa 2-1
  4. 29' H. Kanadi
  5. 32' Anderson Lopes · A. Azman 3-1
  6. 37' S. Anuar · K. Nakamura 4-1
  7. 43' L. Vujanic
  8. HT4-1
  9. 46' T. Salamat A. Raushan
  10. 46' D. Goh I. Ang
  11. 48' D. Goh
  12. 61' Lucas Agueiro R. Pires
  13. 66' B. Wright 5-1
  14. 68' T. Datkovic B. Wright
  15. 69' Lucas Agueiro
  16. 79' H. Harun L. Tan
  17. 80' H. Nor A. Azman
  18. 80' N. Abdullah D. Costa
  19. 80' I. Bin Mohd Shaaban B. Mandic
  20. 81' I. Zayan M. Sugita
  21. FT5-1

Đội hình

Home United HLV: Jesus Casas Garcia
  1. 25I. Susak
  2. 30A. Azman ▼ 80'
  3. 26B. Wright ▼ 68'
  4. 6T. Ndenge
  5. 5L. Tan ▼ 79'
  6. 8R. Pires ▼ 61'
  7. 46K. Nakamura
  8. 29D. Costa ▼ 80'
  9. 9L. Thy
  10. 18Anderson Lopes
  11. 7S. Anuar

Dự bị 9

  1. 12B. Zerak
  2. 13A. Azahari
  3. 4T. Datkovic ▲ 68'
  4. 11H. Nor ▲ 80'
  5. 14H. Harun ▲ 79'
  6. 16H. Syahin
  7. 20N. Abdullah ▲ 80'
  8. 22C. van Huizen
  9. 33Lucas Agueiro ▲ 61'
Balestier Khalsa HLV: Marko Kraljević
  1. 71M. Mustapic
  2. 2D. Teh
  3. 25A. Raushan ▼ 46'
  4. 20F. Iyadh
  5. 11H. Kanadi
  6. 30I. Ang ▼ 46'
  7. 7L. Vujanic
  8. 18M. Sugita ▼ 81'
  9. 14E. Lim
  10. 17T. Matic
  11. 9B. Mandic ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 3T. Salamat ▲ 46'
  2. 13D. Goh ▲ 46'
  3. 16M. Mun
  4. 21H. Ahmad
  5. 26I. Zayan ▲ 81'
  6. 70V. Karthigaya
  7. 73D. Rasor
  8. 74I. Bin Mohd Shaaban ▲ 80'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

32Trận đấu21
86Ghi được44
34Thủng lưới46
2.69Bàn thắng mỗi trận2.1
13Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu