Home United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Balestier Khalsa

Home United vs Balestier Khalsa

Tỷ số chung cuộc: Home United 0-1 Balestier Khalsa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Home United thắng 8, hòa 0, Balestier Khalsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 35
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
DLLDD Home United
LWWWL Balestier Khalsa
  1. 25' B. Ramselaar
  2. 29' A. Al Rina
  3. 31' 0-1 K. Tanaka11m
  4. HT0-1
  5. 46' A. Kozar
  6. 70' A. Azman Ali Al Rina
  7. 70' F. I'yadh D. Teh
  8. 76' A. Reefqy B. Ramselaar
  9. 78' I. Ang A. Qaiyyim
  10. 88' D. Hafiy Z. Suzliman
  11. 88' Enrico Walmrath H. Pashia
  12. 88' H. Spence O. Kljajić
  13. 90'+4 A. Azman
  14. FT0-1

Đội hình

Home United HLV: A. Ranković
  1. 13A. Azahari
  2. 14H. Harun
  3. 19Z. Suzliman ▼ 88'
  4. 68Ali Al Rina ▼ 70'
  5. 20Sergio Carmona
  6. 11H. Nor
  7. 6A. Kumar
  8. 10B. Ramselaar ▼ 76'
  9. 23H. Pashia ▼ 88'
  10. 18O. Kljajić ▼ 88'
  11. 21A. Akeem

Dự bị 7

  1. 30A. Azman ▲ 70'
  2. 61A. Reefqy ▲ 76'
  3. 78D. Hafiy ▲ 88'
  4. 57Enrico Walmrath ▲ 88'
  5. 75H. Spence ▲ 88'
  6. 22C. van Huizen
  7. 28Z. Rohaizad
Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 21H. Ahmad
  2. 6M. Mohana
  3. 36A. Qaiyyim ▼ 78'
  4. 2D. Teh ▼ 70'
  5. 11H. Kanadi
  6. 31C. Deng
  7. 8A. Kozar
  8. 18M. Sugita
  9. 9R. Fukashiro
  10. 15A. Fase
  11. 10K. Tanaka

Dự bị 9

  1. 20F. I'yadh ▲ 70'
  2. 30I. Ang ▲ 78'
  3. 5E. Ong
  4. 14E. Lim
  5. 16M. Mun
  6. 19A. Asraf
  7. 23S. Noorhaizam
  8. 24N. Sakthivelchezhian
  9. 45T. Shahid

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

60Trận đấu39
148Ghi được101
83Thủng lưới95
2.47Bàn thắng mỗi trận2.59
20Giữ sạch lưới6
40Trên 2.5 bàn36
77Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu