Balestier Khalsa vs Home United
Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 0-5 Home United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 2, hòa 0, Home United thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 2
- Sân vận động
- Bishan Stadium, Singapore
- Phong độ
- LWWWL Balestier Khalsa
- DLLDD Home United
- 27' 0-1 B. Wright · M. Lestienne
- HT0-1
- 57' ▲ F. Iyadh ▼ M. Sugita
- 57' ▲ I. Ang ▼ H. Kanadi
- 58' ▲ L. Thy ▼ Anderson Lopes
- 64' D. Costa
- 65' ▲ T. Martins ▼ T. Matic
- 70' ▲ R. Pires ▼ T. Ndenge
- 72' 0-2 B. Ramselaar · D. Costa
- 82' 0-3 L. Thy · B. Ramselaar
- 86' ▲ S. Baharudin ▼ C. van Huizen
- 86' ▲ A. Rasaq ▼ S. Anuar
- 86' ▲ H. Syahin ▼ H. Harun
- 90' ▲ S. Hilman ▼ D. Teh
- 90' ▲ J. Lam ▼ H. Kanadi
- 90' 0-4 A. Rasaq
- 90' 0-5 M. Lestienne
- FT0-5
Đội hình
- 71M. Mustapic
- 2D. Teh ▼ 90'
- 5M. Subaric
- 6M. Mohana
- 11H. Kanadi ▼ 90'
- 7L. Vujanic
- 18M. Sugita ▼ 57'
- 13D. Goh
- 22J. Katusa
- 17T. Matic ▼ 65'
- 9B. Mandic
Dự bị 12
- 21H. Ahmad
- 32S. Hilman ▲ 90'
- 20F. Iyadh ▲ 57'
- 14E. Lim
- 30I. Ang ▲ 57'
- 27Y. Ben Eliezer
- 23L. Farris
- 4S. Hisham
- 73D. Rasor
- 19T. Martins ▲ 65'
- 24N. Sakthivelchezhian
- 60J. Lam ▲ 90'
- 1I. Mahbud
- 4T. Datkovic
- 14H. Harun ▼ 86'
- 26B. Wright
- 22C. van Huizen ▼ 86'
- 10B. Ramselaar
- 6T. Ndenge ▼ 70'
- 29D. Costa
- 17M. Lestienne
- 18Anderson Lopes ▼ 58'
- 7S. Anuar ▼ 86'
Dự bị 11
- 13A. Azahari
- 21S. Baharudin ▲ 86'
- 41J. Little
- 31A. Rasaq ▲ 86'
- 9L. Thy ▲ 58'
- 25I. Susak
- 5L. Tan
- 8R. Pires ▲ 70'
- 19Z. Suzliman
- 11H. Nor
- 16H. Syahin ▲ 86'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 70 - 14 | +56 | 51 | |
| 2 | 21 | 58 - 21 | +37 | 49 | |
| 3 | 21 | 47 - 19 | +28 | 47 | |
| 4 | 21 | 44 - 46 | -2 | 35 | |
| 5 | 21 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 6 | 21 | 24 - 41 | -17 | 21 | |
| 7 | 21 | 15 - 58 | -43 | 9 | |
| 8 | 21 | 17 - 63 | -46 | 7 |
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)
So sánh
21Trận đấu32
44Ghi được86
46Thủng lưới34
2.1Bàn thắng mỗi trận2.69
2Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai46