OFK Beograd vs IMT Novi Beograd
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 1-1 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 1, hòa 4, IMT Novi Beograd thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 8
- Trọng tài
- S. Jovanovic
- Phong độ
- LWLDL OFK Beograd
- DLWDL IMT Novi Beograd
- 32' Ognjen Čančarevićphản lưới 1-0
- 42' Stefan Šapić
- 45'+1 Milan Rodić
- 45' ▲ Rafael Batista da Silva Junior ▼ nikola glisic
- 45' ▲ Tadija Cojic ▼ Josué Tiendrébéogo
- 45' ▲ Charly Keita ▼ Lazar Cvijetic
- HT1-0
- 48' Đ. Ranković
- 50' Marko Gobeljić
- 55' Charly Keita
- 64' ▲ Karl Kezy Fabien ▼ Iván Martos
- 64' ▲ Tayrell·Wouter ▼ Đ. Ranković
- 68' ▲ Ethan Hoard ▼ Dognimani Yacouba Silue
- 78' A. Vukičević
- 82' ▲ Miljan Momcilovic ▼ Tjay De Barr
- 83' ▲ Stefan Despotovski ▼ Marko Gobeljić
- 85' ▲ Aleksa Mitić ▼ Vladimir Radocaj
- 88' 1-1 Tadija Cojic · Charly Keita
- 90' Charly Keita
- 90'+2 Ethan Hoard
- FT1-1
Đội hình
- 31Vuk Draškić 6.1
- 3E. Addo 6.3
- 45A. Vukičević 5.8
- 24U. Stojanović 6.3
- 23M. Rodić 6.0
- 77M. Gobeljić ▼ 83' 5.9
- 27H. Aderoju 6.5
- 6S. Peña 6.6
- 11T. De Barr ▼ 82' 6.4
- 19D. Rankovic 6.3
- 42Y. Silue 6.8
Dự bị 11
- 17M. Bešić
- 2S. Despotovski ▲ 83' 6.3
- 14M. Momčilović ▲ 82' 6.2
- 4A. Pavlovic
- 20J. Šljivić
- 97N. Stojišić
- 18H. Touré
- 91A. Vasilić
- 16L. Ivanovic
- 9Ethan Hoard ▲ 68' 6.0
- 7T. Wouter ▲ 64' 6.5
- 1O. Čančarević 6.2
- 2Julián Delmás 6.0
- 5M. Sissako 6.6
- 65S. Šapić 6.3
- 3Iván Martos ▼ 64' 5.9
- 22Vasilije Novicic 6.3
- 27V. Radočaj ▼ 85' 6.5
- 14I. Kebe 6.5
- 7N. Glišić ▼ 45' 6.6
- 18W. Tiendrébéogo 6.7
- 50Lazar Cvijetic ▼ 45' 7.0
Dự bị 11
- 8L. Luković
- 99C. Keita ▲ 45' 5.7
- 11Rafael Juninho 6.9
- 12Kadir Gicic
- 29K. Fabien ▲ 64' 6.8
- 20D. Radivojevic
- 9A. Mitic ▲ 85' 6.1
- 28A. Milanovic
- 19T. Cojic ⚽ ▲ 45' 7.7
- 23D. Akrofi
- 15A. Sedlar
Thống kê
14⚑2
⚑421
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm20
1Trúng đích5
3Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
2Phạt góc4
1Việt vị2
20Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
370Chuyền bóng400
265Chuyền chính xác288
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 2 | +17 | 22 | |
| 2 | 9 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 9 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 5 | 9 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 11 | 8 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 13 | 8 | 13 - 15 | -2 | 7 | |
| 14 | 9 | 4 - 17 | -13 | 2 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu12
11Ghi được11
21Thủng lưới11
0.92Bàn thắng mỗi trận0.92
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai8