OFK Beograd
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
IMT Novi Beograd

OFK Beograd vs IMT Novi Beograd

Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 4-3 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 1, hòa 4, IMT Novi Beograd thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion pod Kraljevicom, Zaječar
Phong độ
LWLDL OFK Beograd
DLWDL IMT Novi Beograd
  1. 16' 0-1 M. Do Couto · N. Glišić
  2. 25' Veljko Kijevčanin
  3. 37' N. Mituljikić · G. Vlijter 1-1
  4. 44' E. Annan S. Owusu
  5. 45'+3 A. Vukičević · N. Knežević 2-1
  6. HT2-1
  7. 58' G. Vlijter · E. Annan 3-1
  8. 63' A. Lutovac V. Radočaj
  9. 69' G. Vlijter 4-1
  10. 70' I. Zulfić V. Kijevčanin
  11. 70' A. Stevanović M. Do Couto
  12. 72' A. Cvetković N. Knežević
  13. 72' S. Marković E. Addo
  14. 73' 4-2 N. Krstić · N. Glišić
  15. 76' 4-3 Y. Court11m
  16. 79' Nikola Mituljikić
  17. 87' S. Obradović A. Vukičević
  18. 88' M. Bermúdez G. Vlijter
  19. 90'+5 Uroš Lazić
  20. 90'+2 S. Popović L. Konstantinov
  21. 90'+2 L. Luković N. Glišić
  22. FT4-3

Đội hình

OFK Beograd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Krunić
  1. 1B. Popović 6.5
  2. 21U. Lazić 5.9
  3. 15A. Đermanović 6.3
  4. 14M. Momčilović 6.3
  5. 45A. Vukičević ▼ 87' 6.9
  6. 37S. Owusu ▼ 44' 6.9
  7. 26A. Paločević 6.9
  8. 3E. Addo ▼ 72' 6.9
  9. 11N. Mituljikić 6.9
  10. 39G. Vlijter ⚽2 ▼ 88' 9.3
  11. 7N. Knežević ▼ 72' 7.2

Dự bị 11

  1. 73E. Annan ▲ 44' 7.0
  2. 8A. Cvetković ▲ 72' 6.2
  3. 10S. Marković ▲ 72' 6.5
  4. 63S. Obradović ▲ 87' 6.3
  5. 9M. Bermúdez ▲ 88' 6.3
  6. 5D. Gojković
  7. 27P. Obasi
  8. 6D. Dushevskiy
  9. 17S. Stanojlović
  10. 93N. Simonović
  11. 99F. Stojilković
IMT Novi Beograd Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Đorđević
  1. 33N. Belić 5.9
  2. 5N. Glišić ⇢2 ▼ 90' 7.9
  3. 4A. Batisse 6.6
  4. 3L. Konstantinov ▼ 90' 6.3
  5. 14M. Jevtić 6.7
  6. 6Y. Court 7.2
  7. 29V. Kijevčanin ▼ 70' 6.7
  8. 25N. Krstić 6.9
  9. 27V. Radočaj ▼ 63' 6.5
  10. 35O. Lebi 6.7
  11. 70M. Do Couto ▼ 70' 7.6

Dự bị 8

  1. 11A. Lutovac ▲ 63' 6.3
  2. 8I. Zulfić ▲ 70' 6.9
  3. 10A. Stevanović ▲ 70' 6.5
  4. 15S. Popović ▲ 90'
  5. 7L. Luković ▲ 90'
  6. 23B. Billups
  7. 16S. Bastaja
  8. 24G. Vukliš

Thống kê

015
710
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm9
5Trúng đích3
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc7
4Việt vị2
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
421Chuyền bóng339
340Chuyền chính xác278
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu43
70Ghi được58
70Thủng lưới62
1.49Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu