OFK Beograd vs IMT Novi Beograd
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 3-3 IMT Novi Beograd tại Super Liga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 1, hòa 4, IMT Novi Beograd thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 28
- Phong độ
- LWLDL OFK Beograd
- DLWDL IMT Novi Beograd
- 15' U. Stojanovic · M. Rodic 1-0
- 23' Stefan Šapić
- 39' Moussa Sissako
- 40' Marko Gobeljić
- HT1-0
- 46' ▲ J. Tiendrebeogo ▼ M. Sissako
- 46' ▲ C. Keita ▼ F. Boulaya
- 46' ▲ S. Karamoko ▼ Juninho
- 52' 1-1 C. Keita · O. Lebi
- 62' S. Sapicphản lưới 2-1
- 64' ▲ S. Despotovski ▼ M. Rodic
- 65' ▲ E. Addo ▼ M. Pantovic
- 70' Iván Martos
- 73' Aleksej Vukičević
- 73' ▲ N. Glisic ▼ O. Lebi
- 74' ▲ A. Pavlovic ▼ E. Hoard
- 78' D. Y. Silue · E. Addo 3-1
- 81' 3-2 C. Keita · N. Glisic
- 83' Aleksa Cvetković
- 87' ▲ V. Kiankaulua ▼ S. Sapic
- 89' ▲ U. Lazic ▼ M. Gobeljic
- 90'+3 Uroš Lazić
- 90' 3-3 S. Karamoko · C. Keita
- FT3-3
Đội hình
- 1B. Popovic 6.5
- 77M. Gobeljic ▼ 89' 6.3
- 45A. Vukicevic 5.6
- 24U. Stojanovic ⚽ 7.3
- 33M. Rodic ⇢ ▼ 64' 6.9
- 14M. Momcilovic 7.5
- 27M. Pantovic ▼ 65' 6.9
- 8A. Cvetkovic 6.9
- 20J. Sljivic 7.3
- 42D. Y. Silue
- 9E. Hoard ▼ 74' 7.2
Dự bị 11
- 97N. Stojisic
- 10S. Markovic
- 2S. Despotovski ▲ 64' 6.2
- 11E. Prutsev
- 21U. Lazic ▲ 89' 6.2
- 4A. Pavlovic ▲ 74' 6.3
- 5D. Gojkovic
- 3E. Addo ▲ 65' 6.9
- 17U. Kabic
- 7T. Wouter
- 88F. Halabrin
- 55O. Cancarevic 5.9
- 45I. Casas 6.0
- 6V. Jovanovic 6.3
- 65S. Sapic ▼ 87' 6.2
- 3I. Martos 6.2
- 5M. Sissako ▼ 46' 6.7
- 22V. Novicic 6.6
- 10D. Zagar 6.2
- 37F. Boulaya ▼ 46' 6.2
- 11Juninho ▼ 46' 6.0
- 19O. Lebi ⇢ ▼ 73' 7.2
Dự bị 11
- 12K. Gicic
- 8L. Lukovic
- 14M. Jevtic
- 18J. Tiendrebeogo ▲ 46' 6.6
- 9M. Jovic
- 25N. Krstic
- 66K. Campbell
- 7N. Glisic ▲ 73' 7.0
- 99C. Keita ⚽2 ▲ 46' 9.3
- 50S. Karamoko ⚽ ▲ 46' 7.9
- 94V. Kiankaulua ▲ 87' 6.3
Thống kê
04⚑3
⚑930
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm13
2Trúng đích7
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc9
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
4Cứu thua0
361Chuyền bóng351
240Chuyền chính xác247
66%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
59Ghi được47
59Thủng lưới61
1.4Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai35